Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.891.000.87-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.97-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-2
0 : 2 1/23 1/4
-0.980.870.970.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.791.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu U17 Châu Á

FT
0-6
1/2 : 02 1/2
0.78-0.960.940.86
FT
2-2
1 : 03
0.840.981.000.80

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
4-3
1/2 : 03 1/2
0.990.770.950.81
FT
2-0
  
    
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/2
0.990.770.810.95
FT
4-5
0 : 13 3/4
0.910.850.980.84
FT
4-0
0 : 1 1/43 3/4
0.770.990.950.81
FT
1-1
1 : 03 1/2
0.850.910.850.91
FT
2-4
0 : 03 1/4
0.770.990.770.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.900.790.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.850.67-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.910.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.94-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.940.941.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.84-0.96-0.990.85
FT
3-2
0 : 1/23 1/2
1.000.880.880.98
FT
0-1
1/2 : 03 1/2
0.980.90-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-3
0 : 1/22 3/4
-0.940.780.920.90
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.780.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
4-2
0 : 12 1/2
0.930.89-0.940.74
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.880.940.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.990.72-0.93
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.960.860.900.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.75-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-3
1/4 : 03 1/2
0.900.980.960.90
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.940.940.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.95-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.940.760.800.90
FT
3-1
0 : 13
0.760.940.900.80
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.900.800.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.800.900.850.85
FT
2-0
0 : 3/43
0.800.900.950.75
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.860.980.76-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/42
0.970.910.960.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.94-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.890.930.970.83
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.960.780.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.77-0.95-0.930.72

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
6-0
0 : 23 3/4
0.83-0.94-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.890.850.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.950.910.93
FT
7-1
  
    
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.920.940.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.920.940.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.940.95-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.850.940.92

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-1
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-2
3/4 : 02
-0.970.850.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.891.000.85-0.98

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.950.85
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.840.980.970.83
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.880.940.970.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.821.000.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.970.910.84-0.98
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.92-0.980.85
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.960.930.890.98
FT
0-0
0 : 02
0.85-0.960.890.98
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.940.950.79-0.93
FT
0-1
0 : 3/42
0.930.960.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.890.750.860.98
FT
0-1
0 : 3/42
0.910.950.870.97
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.861.000.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.930.760.78-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.90-0.990.85
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.85-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.990.900.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.960.85-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.910.910.79-0.99
FT
2-0
0 : 3/42
0.950.87-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.960.860.940.86
FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.930.93-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.890.990.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/4 : 02
0.850.970.840.96
FT
3-2
0 : 3/42
1.000.820.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
1/4 : 02
0.880.940.850.95