Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-2
3/4 : 03 1/2
0.88-0.990.950.93
Trực tiếp: TV360
FT
0-2
0 : 03 1/2
0.80-0.92-0.930.80
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.850.971.000.80
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.900.920.77-0.97

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.930.95-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.940.80
FT
2-1
0 : 22 3/4
-0.940.82-0.980.84
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.900.980.870.99
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.990.890.940.92
FT
0-2
0 : 1/22
0.950.870.950.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.81-0.860.72
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.950.890.91
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.83-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.900.85-0.99
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
0.900.980.960.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.900.980.960.91
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.930.950.85-0.98

Lịch bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-3
2 1/2 : 03 1/2
0.850.850.830.87
FT
0-5
2 1/4 : 03
0.870.830.62-0.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.980.720.920.78
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.980.720.720.98
FT
2-1
  
    
FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
0.920.780.800.90
FT
5-0
0 : 3 1/43 3/4
0.65-0.950.60-0.90
FT
4-2
0 : 23
0.780.920.750.95
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.69-0.990.780.92
FT
2-3
1 3/4 : 02 1/2
0.880.820.850.95
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
0.65-0.950.770.93
FT
0-6
1 1/4 : 02 1/2
0.930.770.980.82
FT
5-1
0 : 33 3/4
0.65-0.950.701.00
FT
0-3
4 : 04 3/4
0.900.800.770.93
FT
1-3
1 3/4 : 02 1/2
0.770.930.720.98
FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.920.780.750.95
FT
3-1
0 : 23
1.000.700.850.85
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.980.840.870.83
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.750.95-0.970.67
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.900.800.750.95
FT
4-0
0 : 3 3/44 1/2
0.701.000.960.74
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.820.880.860.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.770.930.790.91
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.950.750.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
4-0
0 : 3 1/44 1/4
0.701.000.701.00
FT
1-5
1/4 : 02 3/4
0.940.760.950.75
FT
9-0
  
    
FT
1-0
0 : 2 3/43 1/4
0.930.890.830.97

Lịch thi đấu U17 Đông Nam Á

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ

FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.960.780.920.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.990.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.95-0.990.79
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.970.83

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
1-1
0 : 13
0.88-0.990.990.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.891.000.85-0.98

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.960.86-0.950.75
FT
1-2
  
    
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.80-0.98-0.980.78
FT
6-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.820.94

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

14/04
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.910.970.900.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.80-0.94
FT
0-0
0 : 02 1/2
1.000.880.980.88
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.881.000.940.92

Lịch thi đấu League Two

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.930.980.88
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.950.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.85-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.93-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.79-0.92-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
0 : 03
0.900.860.860.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.910.850.810.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.880.940.801.00
FT
0-2
1/4 : 02
0.990.830.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.950.750.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.55-0.850.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.890.95-0.950.77
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.990.77-0.960.72
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.810.890.880.82
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.770.930.890.81
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.840.860.840.86
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.770.930.920.78
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.920.780.940.76
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.840.860.750.95
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.870.830.820.88
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.960.740.730.97

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-4
1 3/4 : 02 3/4
0.930.930.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.620.850.85
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.920.78-0.980.68

Lịch thi đấu Cúp Slovakia

FT
1-1
0 : 03
0.68-0.860.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-1
0 : 03
0.870.95-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.900.920.92
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.861.000.900.94
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.940.800.940.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.920.96-0.940.80

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-1
3/4 : 04 1/4
0.940.76-0.900.60

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
0 : 13 1/2
0.910.970.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
1 3/4 : 03
0.81-0.990.850.95
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.821.000.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-3
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

14/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

14/04
Hoãn
0 : 13
0.860.960.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
0 : 02
0.870.950.930.87
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.930.740.890.91

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
3-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.950.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.910.910.930.87
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.940.88-0.950.81

Lịch bóng đá Cúp Mỹ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.950.85
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
1.000.820.970.83
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.860.960.880.92
FT
2-5
1 1/4 : 03
0.79-0.970.820.98
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.890.930.830.97
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.950.870.830.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.990.830.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 01 1/2
0.84-0.950.910.96
FT
2-1
0 : 01 1/2
0.900.980.83-0.96
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.940.94-0.950.82