Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.970.89-0.960.86
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu U17 Nữ Châu Âu

FT
2-0
0 : 23 1/2
0.841.000.890.93
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.890.950.920.90

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
0-3
2 : 04 1/4
-0.880.710.71-0.90
FT
2-0
1/2 : 03
0.980.860.79-0.97
FT
2-1
0 : 1/22
0.950.890.860.96
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.780.900.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.81-0.990.81
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.980.860.910.91

Lịch thi đấu bóng đá U17 Concacaf

FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    
14/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.980.90
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.870.750.900.98
15/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.91-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.800.900.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 1/43 3/4
-0.950.87-0.980.86
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.880.780.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.740.960.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.890.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.90-0.980.950.93
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.990.920.890.99
FT
2-4
1 : 03 1/4
0.84-0.930.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-3
1/4 : 03 1/4
-0.940.860.82-0.93
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.970.94-0.990.89
FT
0-5
0 : 1/44
-0.940.860.980.91

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.841.000.830.99
FT
1-4
2 : 03 1/4
0.990.850.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.860.980.960.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.890.950.910.91

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.71-0.930.71-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 1/42
-0.900.790.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
0 : 1/43
0.910.930.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-4
0 : 12 1/4
-0.980.880.900.98
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.980.90
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.930.970.87-0.99
FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.850.87-0.99

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.910.82-0.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.880.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
1/4 : 03
0.83-0.930.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
3-5
0 : 1/22 1/2
0.71-0.990.760.96
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.990.710.860.86
FT
2-1
1/4 : 03
0.780.940.760.96
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.71-0.990.69-0.97

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
4-1
0 : 1 3/43
-0.970.890.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 02
0.78-0.88-0.920.79
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.980.900.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
1 1/4 : 03 1/2
-0.970.85-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1