Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-4
1 1/2 : 03 1/4
0.980.940.87-0.95
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 3/43
0.891.000.950.95

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.970.870.810.99
FT
3-1
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.850.95

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.830.990.830.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.90-0.99-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
-0.970.85-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02
-0.890.780.82-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/23
1.000.890.83-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.980.860.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.950.850.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.81-0.99-0.990.79
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.840.980.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.830.990.880.92
FT
0-2
0 : 02
0.950.870.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.950.750.830.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
0-2
0 : 1/43
0.910.950.82-0.98
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
-0.990.850.920.92
FT
1-5
0 : 03 1/4
0.930.930.920.92
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.990.850.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.970.940.960.91
FT
3-1
1/2 : 02
0.960.950.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-0
0 : 13
0.80-0.93-0.940.82
FT
1-0
1/2 : 03
0.950.951.000.88
FT
0-0
0 : 3/43
0.88-0.980.890.99
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.901.000.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.95-0.950.81
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.840.920.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.870.970.860.94
FT
1-0
0 : 2 1/43 3/4
0.850.970.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
  
    
14/05
Hoãn
3/4 : 02 3/4
0.980.840.980.82
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.890.930.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.940.780.820.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.980.840.860.94
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.910.910.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.660.790.91
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22
0.60-0.910.740.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.830.870.920.78
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.760.940.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.950.960.970.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.901.00-0.910.78
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.810.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
4-3
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.930.93
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
-0.930.810.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-5
3 : 04
0.880.940.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-2
0 : 03
0.79-0.970.810.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.890.99-0.970.83
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.850.82-0.96
FT
1-1
1/2 : 03
0.84-0.94-0.980.84
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.85-0.99
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
0.960.920.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.891.00-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.901.000.85-0.99

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.960.90

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
5-1
0 : 3/43
0.960.95-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.82-0.940.900.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/22
0.980.86-0.980.78
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-3
1/2 : 03
-0.950.850.890.97
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.960.940.940.94
FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.940.840.990.89
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.980.900.950.91
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.990.891.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
1.000.820.830.97
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.78-0.960.960.84
FT
1-0
1/4 : 01 1/2
0.69-0.880.870.95
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.990.850.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.940.880.830.99
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-2
3/4 : 03
-0.980.820.990.81
FT
0-3
0 : 13
0.970.850.830.99
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
1.000.820.890.93
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.80-0.960.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.920.920.821.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/42
-0.960.820.940.90

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.80-0.950.75
FT
4-2
0 : 1 1/22 3/4
0.930.910.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.890.950.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.710.990.770.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.740.980.701.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.720.970.75

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.81-0.99
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.990.850.930.89
FT
0-2
  
    
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.76-0.930.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
1/4 : 02
0.850.970.860.96
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.860.980.950.85
FT
1-2
1/2 : 02
0.76-0.930.900.92
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.78-0.960.950.85