Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.940.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.870.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.930.940.98
FT
2-3
0 : 3/43
0.87-0.96-0.940.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.980.90
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.901.000.980.92
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 3/43
0.87-0.97-0.930.83
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.85-0.950.940.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.82-0.930.980.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.900.990.980.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.990.911.000.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
0 : 1/23
0.900.990.990.89
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
5-1
0 : 1/44
0.87-0.960.940.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.940.97-0.970.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
1 1/2 : 04 1/4
0.950.94-0.970.85
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.79-0.990.89
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.910.820.970.91
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.890.881.00
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.900.810.960.92
FT
4-2
0 : 23 1/2
-0.980.880.990.91
FT
0-4
1 3/4 : 04
-0.980.900.970.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.990.900.87-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.950.88-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.930.88-0.98
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.900.990.85-0.97

Lịch bóng đá Sea Games 33

FT
2-2
1 1/4 : 03
0.980.860.880.94
Trực tiếp: On Sports +, VTV6
FT
0-5
2 1/4 : 03 1/2
0.960.860.880.92
Trực tiếp: On Sports +, VTV6

Lịch thi đấu bóng đá Futsal Sea Games 31

FT
6-0
  
    
FT
7-1
  
    

Lịch thi đấu Sea Games 33 Nữ

FT
7-0
  
    
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.950.870.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

15/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.93-0.920.81

Lịch bóng đá League Two

FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.820.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.970.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.98-0.950.84
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.85-0.96
FT
2-0
0 : 13
0.89-0.990.950.92
FT
2-3
0 : 02 1/4
1.000.91-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.65-0.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.820.98
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.970.85-0.970.79
FT
4-3
0 : 1 1/22 1/2
0.920.900.801.00
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.830.830.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.930.890.860.94
FT
2-2
0 : 02
0.920.900.830.97
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.850.971.000.80
FT
3-1
0 : 1/42
0.980.840.78-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.870.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.850.990.880.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.920.980.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.900.970.85
FT
2-0
0 : 1/22
-0.980.84-0.960.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.95-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/43
-0.960.84-0.960.84
FT
7-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.74-0.89
FT
6-3
0 : 13
0.960.940.79-0.92
FT
3-4
0 : 1/22 3/4
0.82-0.930.74-0.89
FT
1-1
0 : 13
-0.980.880.71-0.85
FT
7-0
0 : 1 3/43 1/4
0.70-0.850.73-0.88
FT
1-1
1/4 : 03
-0.900.791.000.88
FT
0-1
0 : 13
0.960.940.74-0.89
FT
1-5
0 : 1/43 1/4
0.920.980.930.95
14/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 03
-0.990.830.850.97
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.920.920.81-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.890.970.970.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.940.840.98
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.990.850.890.93
FT
3-1
0 : 1/43
0.65-0.830.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 03
-0.880.71-0.980.80
FT
1-2
0 : 03 1/2
-0.940.780.870.97
FT
1-2
0 : 13 1/2
-0.960.80-0.970.81
FT
2-1
  
    
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
-0.970.830.930.89
FT
9-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.83-0.970.980.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
1/2 : 03
-0.950.810.77-0.95
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.960.900.78-0.94
FT
0-1
0 : 03
1.000.840.75-0.93
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.950.890.930.89
FT
3-0
0 : 03 1/4
0.80-0.96-0.940.76
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.83-0.990.830.99
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.77-0.930.840.98
FT
4-0
0 : 13
1.000.840.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.920.940.830.99
FT
0-0
0 : 03
0.861.000.830.99
FT
2-0
0 : 2 1/24
0.960.880.76-0.93
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.940.900.74-0.93
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.880.960.72-0.91
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.900.940.79-0.97
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.980.860.70-0.89
FT
0-0
3/4 : 03
0.960.880.980.84
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.980.78-0.93
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.920.790.910.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.940.92
FT
3-1
0 : 1/23
0.910.971.000.86
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.68-0.830.890.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.920.970.89
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.840.940.92
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.960.920.890.97
FT
2-3
0 : 1/43
0.85-0.950.890.97
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.930.960.90
FT
6-0
0 : 23 1/2
0.85-0.950.84-0.98
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.970.870.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.930.960.86-0.99
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.940.950.86-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.940.80-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.970.90
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.82-0.930.871.00
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.86-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.76-0.880.87-0.99
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.890.990.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.891.000.990.87
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.950.960.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.950.92
FT
3-3
1/2 : 03
-0.950.85-0.990.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.940.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.980.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.97-0.970.83
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.890.930.95
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.87-0.950.920.94
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.920.97-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.861.00
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
-0.860.740.81-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.910.80-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.910.910.80-0.98
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 02
0.82-0.980.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.810.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.980.910.950.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.940.900.930.89
FT
3-1
0 : 23
-0.960.80-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 13
0.840.980.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
3/4 : 03
0.930.930.970.85
FT
2-2
0 : 13 1/2
0.890.950.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.911.000.83-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.950.940.93
FT
4-0
0 : 1 3/42 1/2
0.78-0.890.83-0.96
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.87-0.970.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.950.980.89

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.920.730.79-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.950.870.920.90
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.950.85
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.62-0.820.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.910.950.87
FT
6-0
0 : 3/42 1/2
0.940.880.920.88
FT
3-3
0 : 02
0.81-0.990.880.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.821.000.900.90
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.72-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.840.860.930.77
FT
0-4
1 3/4 : 02 3/4
0.800.900.810.89
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.770.950.870.85

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-3
  
    
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.940.900.73-0.92
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.800.90-0.990.71

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.90-0.990.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.73-0.870.82-0.96
FT
2-2
1 3/4 : 02 3/4
-0.940.840.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.58-0.850.830.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.830.910.87
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.781.000.850.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.840.980.890.91
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.850.990.970.83
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.990.810.810.99
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.970.850.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.930.91-0.980.80
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.990.850.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.990.861.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.960.82
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.850.730.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-1
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.900.90
FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/23
-0.990.81-0.950.75
FT
2-2
0 : 1/23 3/4
0.760.940.65-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.850.970.801.00
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.760.900.90
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.80-0.980.960.84
FT
2-4
0 : 3/43
-0.980.800.910.89

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-5
1 3/4 : 03
0.890.970.841.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.960.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.971.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.930.890.75-0.95
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.960.880.980.84
FT
4-2
1/2 : 02 3/4
0.940.880.76-0.96
FT
2-1
0 : 23
0.850.930.790.99
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.900.710.900.92
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.960.860.801.00
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.920.740.73-0.93
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.820.98
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.77-0.950.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 03 1/4
-0.840.710.890.97
FT
0-1
0 : 03 1/2
0.960.94-0.920.79
FT
1-2
0 : 04
-0.960.84-0.930.81
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.940.960.980.90
FT
3-2
0 : 3/43 1/2
-0.990.89-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02
0.990.900.990.89
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.88-0.960.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.920.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.990.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.85-0.99
FT
5-2
0 : 02 3/4
-0.890.78-0.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/43
1.000.900.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

14/05
Hoãn
  
    
14/05
Hoãn
  
    
14/05
Hoãn
  
    
14/05
Hoãn
  
    
14/05
Hoãn
  
    
14/05
Hoãn
  
    
14/05
Hoãn
  
    
14/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
1.000.92-0.940.82
FT
4-2
0 : 1/43
0.88-0.970.920.96
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.930.95-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.930.95

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.950.910.940.90
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/43 3/4
0.861.000.930.91
FT
1-0
0 : 03 1/4
-0.950.810.930.91
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
0.67-0.841.000.84

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.920.960.940.92
FT
2-2
0 : 1 1/23 3/4
0.86-0.960.900.96

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
4-2
1 1/4 : 03 1/2
0.970.890.880.96
FT
3-2
3/4 : 03 1/4
-0.870.71-0.980.80
FT
3-2
0 : 1/23
0.821.000.860.98
FT
3-1
0 : 1/23
0.850.990.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
1 : 03 1/4
0.84-0.94-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.840.990.91
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.92-0.970.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.83-0.95
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.940.920.96
FT
4-0
0 : 02 1/4
1.000.89-0.980.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.92-0.930.80
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.990.890.960.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.950.940.901.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.76-0.990.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.980.980.89
FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.920.82-0.95
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.990.900.990.88
FT
1-0
0 : 01 1/2
0.920.990.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.920.81-0.93
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.890.930.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.910.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.900.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-2
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.910.910.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.850.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 02
0.900.980.83-0.99
FT
1-0
0 : 02
0.881.000.950.89
FT
1-2
1/4 : 02
0.67-0.830.82-0.98
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.82-0.940.930.93
FT
0-1
0 : 1/22
-0.930.79-0.960.80
FT
2-0
0 : 12
-0.940.800.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.901.000.82-0.94
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.950.78-0.91
FT
2-0
0 : 1 3/43
-0.980.900.950.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.970.94-0.900.79
FT
2-1
0 : 1/22
-0.950.85-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
-0.890.780.910.97
FT
3-0
0 : 1/22
0.83-0.920.920.94
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.71-0.830.890.99
FT
2-0
0 : 02
0.82-0.930.910.95
FT
0-0
0 : 3/42
0.940.950.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.960.860.96
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.80-0.960.830.99
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.850.990.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.910.780.960.90
FT
2-1
0 : 1/22
0.960.920.78-0.93
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.920.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.970.930.95
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.960.94-0.930.81
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.85-0.950.960.90
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.950.950.920.96
FT
2-2
0 : 1/22
0.900.980.940.94
FT
2-4
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.960.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.920.980.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.97-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.950.920.92
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.81-0.970.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.890.960.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.84-0.920.75

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.990.89
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.76-0.890.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.72-0.91-0.990.79
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.840.98-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.82-0.970.75
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.82-0.930.69

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.93-0.970.85
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.89-0.990.940.95
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.830.890.99
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.83-0.92-0.930.80
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.80-0.910.960.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.990.980.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.891.000.900.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.930.81
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.950.940.930.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.910.97
FT
7-2
0 : 1/22 1/2
0.970.94-0.960.86
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.88-0.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.880.980.960.88
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.940.920.78-0.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.860.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/23
0.980.90-0.860.70
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.890.970.930.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.780.960.88
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.990.87-0.950.79
FT
1-2
1/4 : 03
0.84-0.98-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.87-0.930.81
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.860.980.80-0.98
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.950.87
FT
1-4
1 : 02 1/4
0.910.910.920.88
FT
3-3
0 : 1/22
1.000.820.910.89
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.900.940.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.70-0.890.840.96
FT
2-2
0 : 02
-0.970.810.900.90
FT
0-3
0 : 12 1/4
-0.930.75-0.970.77
FT
3-1
0 : 02
0.910.910.950.85
FT
0-0
0 : 1/42
0.880.940.930.87
FT
0-0
0 : 1/42
0.850.97-0.990.79
FT
0-1
1/2 : 02
1.000.840.980.84