Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.85-0.95
Trực tiếp: K+LIFE
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.880.81-0.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-3
0 : 3/43
0.970.930.83-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.920.83-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
1 1/4 : 03
0.970.92-0.950.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.79-0.91-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-4
1 : 02 3/4
-0.980.870.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 02
0.79-0.900.920.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.900.990.960.92
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.990.900.920.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.910.80
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.940.910.98
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.89-0.99-0.920.81
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.86-0.961.000.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.960.930.83-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.891.000.960.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.900.960.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.960.930.930.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.89-0.970.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.86-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.950.941.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu U17 Châu Phi

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/2 : 02
0.85-0.950.82-0.95
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.820.950.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.970.940.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.85-0.930.80
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.87-0.980.910.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02
0.76-0.940.870.93
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.960.780.920.88
FT
1-4
1/4 : 02
0.821.000.840.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.840.96
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.890.931.000.80
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.960.78-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.970.860.94
FT
0-0
0 : 3/42
0.920.900.79-0.99
FT
2-1
0 : 3/42
0.970.850.78-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.910.890.91
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.950.770.79-0.99
FT
1-1
0 : 02
-0.960.780.900.90
FT
0-0
0 : 02
0.840.980.930.87
FT
1-1
0 : 1/42
0.860.960.840.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.980.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.750.800.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.820.880.790.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.730.970.890.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.750.950.840.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.800.950.75
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.760.940.720.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-5
1/2 : 03 1/4
0.88-0.99-0.990.87
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.930.960.900.98
FT
3-2
0 : 1/23
-0.990.890.980.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.83-0.97
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.950.770.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.850.990.880.94
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.73-0.900.80-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.950.890.910.91
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.880.960.950.87
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.940.780.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
3/4 : 03
-0.980.820.950.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
6-2
0 : 1/22 3/4
-0.900.730.70-0.89
FT
0-5
0 : 03
-0.980.820.821.00
FT
2-1
1/4 : 03
0.80-0.960.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-2
0 : 13
0.80-0.961.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.970.920.970.90
FT
5-3
0 : 1 3/43
0.950.940.85-0.98
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.81-0.92-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.950.930.861.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.950.81
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.940.92
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.861.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.891.000.930.95
FT
3-0
0 : 23 1/2
-0.930.830.950.93
FT
5-1
0 : 1 1/23
0.910.980.87-0.99
FT
2-1
0 : 2 1/24
0.950.940.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.880.99
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
-0.930.830.880.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.871.00
FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.930.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 02
-0.950.810.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.990.830.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.93-0.980.84
FT
3-2
0 : 1 1/23
-0.960.86-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.84-0.96-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.970.910.880.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.890.93-0.950.75
FT
3-1
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.980.84-0.930.72

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.990.821.00
FT
2-2
1/4 : 02
0.82-0.980.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.87-0.970.84
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
1.000.890.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.980.840.860.94
FT
4-0
0 : 23
-0.910.720.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
1 3/4 : 03
0.870.950.810.99
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.890.700.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.920.920.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
6-1
1/2 : 03
0.890.95-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.880.94
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.78-0.940.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
4-0
0 : 3 1/24 1/4
0.960.930.880.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.991.000.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.970.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
0-2
0 : 03
0.940.950.930.93
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.910.98-0.990.85
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.970.920.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.890.930.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.870.950.75-0.95
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.980.800.970.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.830.990.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.930.750.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.960.800.821.00
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.920.780.900.80
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.950.930.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.881.000.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-2
1/4 : 02
0.74-0.930.900.90
FT
2-1
0 : 1 3/42 1/2
-0.950.770.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

14/05
Hoãn
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.860.960.810.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.971.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.940.83-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.870.730.910.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.980.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.83-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
  
    
FT
7-2
0 : 1/22 1/2
0.870.970.980.84
FT
5-3
0 : 3/42 3/4
0.870.970.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.940.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.960.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.940.840.86-0.99
FT
6-1
0 : 13 1/4
-0.980.880.85-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.950.940.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 03
-0.880.750.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
4-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.960.91
FT
2-0
0 : 13
0.900.990.950.92
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.76-0.880.980.89
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.970.920.84-0.97
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.84-0.940.980.88
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.950.83-0.980.84
FT
0-5
1 1/2 : 03
0.920.960.980.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.890.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.821.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.940.950.861.00
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.950.940.92
FT
3-1
0 : 03
0.891.000.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.890.99-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1 1/23
0.970.920.990.88
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.910.980.990.88
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.930.830.970.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.960.920.870.99

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
0 : 1/43
-0.970.850.900.96
FT
0-1
0 : 1/43
0.980.900.990.87
FT
2-0
1 : 03 1/2
-0.960.841.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
4-4
0 : 2 1/43 3/4
0.79-0.950.62-0.83
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-1
0 : 23 1/2
0.81-0.920.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 02
-0.870.750.980.90
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.940.950.980.90
FT
0-0
0 : 1/22
-0.910.800.79-0.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.940.82
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.930.96-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.87-0.980.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
1.000.760.880.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.910.720.810.99
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.930.740.820.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.810.850.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.970.850.920.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.78-0.960.850.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.920.88

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.891.00-0.960.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.840.970.91
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.80-0.900.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.900.980.84-0.98
FT
0-1
0 : 02
0.900.980.79-0.93
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.800.940.90
FT
2-0
0 : 1/22
0.980.880.75-0.92
FT
2-1
0 : 1/22
0.900.960.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.810.82-0.98
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.900.960.860.98
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.961.000.84
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.840.890.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.960.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.990.710.990.71
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.710.990.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
1 : 03
-0.990.870.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.85-0.930.73

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.820.950.91
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.84-0.960.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 02
-0.910.800.880.99
FT
3-0
1/4 : 02
0.84-0.940.86-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.86-0.970.84
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.950.94-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.990.870.920.92
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.930.790.83-0.99
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.880.730.990.85
FT
2-0
0 : 1/42
0.84-0.98-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.77-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.940.94
FT
0-1
0 : 1/22
0.920.970.950.93
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.92-0.940.82
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.83-0.93-0.990.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 02
-0.980.880.85-0.99
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.930.960.900.96
FT
1-2
0 : 1/42
0.80-0.91-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
1 : 02 3/4
0.74-0.910.840.98
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.860.980.68-0.88
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.950.91
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.990.890.890.97
FT
1-4
1/4 : 03
0.86-0.980.990.87
FT
0-1
0 : 02 3/4
1.000.881.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.940.960.90
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.960.84-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.980.84
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.860.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.960.960.88
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.980.840.841.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.880.980.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.760.960.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.950.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
3/4 : 02 1/2
-0.970.850.920.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.940.880.860.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.970.83
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.910.910.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/23
0.891.000.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.860.961.000.80
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.82-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.950.931.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.74-0.930.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.900.84-0.98