Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 23 1/4
-0.960.84-0.990.85
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.950.91
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.890.990.82-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.910.970.920.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.900.96

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
1 1/2 : 03 3/4
0.920.960.85-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.85-0.960.900.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.95-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
0 : 3/43 1/2
0.83-0.940.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.900.860.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.870.95-0.990.83
FT
1-0
0 : 3 1/24 1/2
0.750.950.67-0.97
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.97-0.960.76
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.800.900.950.75

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
5-2
0 : 2 1/43 3/4
0.900.980.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.850.990.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.800.820.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.950.830.910.95
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.960.920.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.87-0.990.86-0.99

Lịch thi đấu Cúp Albania

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.770.840.98
FT
0-3
2 : 03 1/4
0.970.870.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.880.73-0.92
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.800.870.95
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Cúp Iceland

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
1.000.88-0.970.83

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
4-3
0 : 1/43
0.81-0.990.910.89
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
1 3/4 : 03
-0.920.75-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.900.96
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.900.980.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 3/43
0.980.90-0.970.84
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.990.89-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.970.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.760.940.860.84

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.830.990.860.94
FT
6-0
0 : 2 1/23 1/4
0.940.880.801.00
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-1
1 : 03 1/4
0.87-0.990.85-0.99
FT
7-0
0 : 13
-0.970.850.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-3
0 : 02
-0.990.830.72-0.90
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
-0.980.820.78-0.96
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.980.820.80-0.98

Lịch thi đấu Cúp Qatar

FT
2-4
1 : 03 1/2
0.840.980.970.83
FT
3-3
1 1/4 : 03 1/4
0.81-0.990.810.99

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
3-3
0 : 1/43
0.950.930.70-0.84
FT
0-0
0 : 23 1/2
-0.880.760.940.92
FT
2-0
3/4 : 03 1/4
0.950.930.76-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.73-0.88-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.830.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.810.940.92
FT
0-0
0 : 1/42
0.78-0.901.000.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.94-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.960.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
0 : 02
0.881.000.80-0.94
FT
1-1
0 : 02
0.79-0.92-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.880.92