Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.910.970.920.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-5
3/4 : 02 3/4
0.86-0.970.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
3/4 : 03 1/2
0.891.00-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 1/23 1/4
-0.990.870.980.89
FT
1-0
1/2 : 03 3/4
-0.970.850.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.850.85-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.980.90-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.93-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á Nữ

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.940.88-0.970.77

Lịch thi đấu U17 Nữ Châu Á

FT
0-3
3 3/4 : 04 1/2
0.930.770.950.75
FT
1-4
2 : 03 1/2
0.900.800.900.80

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-0
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.840.871.00
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.970.911.000.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.881.000.970.90
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.970.850.960.91
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.910.970.871.00
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.87-0.99-0.950.82
FT
1-1
1/2 : 03
0.82-0.940.85-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.970.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.86-0.99
FT
3-0
0 : 3/43
0.86-0.980.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 13
-0.930.760.840.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.880.94
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.880.960.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.880.960.970.85
FT
3-1
1/4 : 03
0.900.940.78-0.96
FT
5-2
0 : 23 1/2
1.000.840.75-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.980.88
FT
1-2
0 : 3/43
0.980.90-0.940.80
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.950.91
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.890.75
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.950.91
FT
0-0
1/2 : 03
0.910.970.950.91
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.940.940.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-0
0 : 3/43
-0.900.760.950.89
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.75-0.890.980.86
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.750.860.98
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.76-0.900.960.88
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.890.970.950.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.70-0.840.850.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.86-0.930.76
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.84-0.980.990.85
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.90-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-4
0 : 1/43 1/2
-0.950.830.870.99
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.980.860.970.89
FT
1-1
1/2 : 04
0.82-0.94-0.980.84
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.970.910.83-0.97
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.881.000.940.92
FT
2-3
0 : 13 3/4
0.881.001.000.86
FT
2-0
0 : 3/43
0.81-0.930.990.87
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.980.900.82-0.96
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.900.980.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.900.781.000.87

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
0-3
2 : 03 3/4
0.870.990.890.95
FT
2-2
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
0 : 23 1/2
-0.790.65-0.960.80
FT
0-5
  
    
FT
3-2
0 : 23 1/2
0.78-0.930.70-0.86
FT
5-0
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.940.920.990.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
1.000.860.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.900.940.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.870.97-0.890.71

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.970.911.000.86
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.950.910.83-0.99
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.880.74-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.890.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.930.72

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 1/42
-0.960.800.850.97
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.980.86-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

11/05
Hoãn
0 : 1/43
0.950.930.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.950.870.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.850.99-0.880.70
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.860.850.97
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.76-0.930.880.94
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 3/43
0.840.980.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-0
0 : 1/23 1/2
1.000.841.000.82
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.990.831.000.82
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.83-0.990.930.89
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.76-0.930.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.83-0.95-0.960.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.960.990.87
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.970.91-0.990.85
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22
0.82-0.940.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.990.87-0.990.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.980.900.950.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.890.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.970.89
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.74-0.980.930.83
FT
2-2
0 : 1/43
0.820.940.75-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.840.950.81
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.940.820.940.82
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.75-0.990.890.87
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.950.810.830.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.870.890.770.99
FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
1.000.840.950.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.850.990.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.951.000.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.881.000.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
6-3
1/2 : 03 1/2
0.750.950.800.90
FT
4-3
0 : 13 3/4
0.950.750.850.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 23 1/4
0.75-0.890.71-0.88
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.840.980.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.920.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-1
0 : 1/23
0.87-0.990.930.87
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.920.94
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.950.930.79-0.99
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.80-0.930.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.84-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
7-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.940.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.980.84
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.970.91-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.980.90-0.990.85

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-2
3/4 : 03 1/4
-0.830.670.840.98
FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.940.900.830.99

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.83-0.950.84-0.97
FT
1-3
1/2 : 03
1.000.880.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.84-0.970.81
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.960.900.980.86
FT
5-2
0 : 2 3/44 1/4
0.920.900.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 03
0.930.950.990.87
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.81-0.960.82
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
3/4 : 02
0.970.870.870.95
FT
2-1
0 : 02
0.77-0.930.78-0.96
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Oman

FT
0-2
0 : 12 1/4
0.970.851.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.82-0.980.900.92

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-0
0 : 1/23
-0.980.860.930.93
FT
3-3
0 : 1 1/23 3/4
-0.930.810.900.96
FT
2-3
1 : 03 1/4
0.79-0.92-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
0 : 02
-0.930.75-0.950.75
Trực tiếp: FPT Play, TV360, HTV Thể thao

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.960.920.82-0.95
FT
3-2
0 : 1/22
0.83-0.950.910.96
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.940.940.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.980.870.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.970.91-0.990.85
FT
2-0
0 : 3/42
-0.950.830.80-0.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.980.900.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.750.830.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.930.950.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.970.89-0.970.81
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.980.880.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.950.930.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-4
0 : 1 1/42 1/2
0.870.950.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.87-0.980.84

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.930.900.96
FT
1-2
0 : 02
1.000.880.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/23
0.980.840.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.980.800.870.93