Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
3-2
0 : 1/22
0.940.940.76-0.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.95-0.960.82
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.950.830.861.00
FT
3-2
0 : 1/22
0.85-0.970.79-0.93
FT
1-1
0 : 12
-0.930.810.940.92
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.81-0.930.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.890.99-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.990.81
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.940.940.80-0.94
FT
0-1
1/4 : 02
0.76-0.880.940.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.910.980.88
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.800.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.920.970.84-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.85-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.960.930.891.00
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.980.86

Lịch thi đấu U17 Nữ Châu Âu

FT
1-6
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá ASEAN Club Championship

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.860.960.900.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.92-0.900.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.960.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.821.000.70-0.90
FT
1-3
0 : 1/42
0.78-0.960.820.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.920.88
FT
3-4
0 : 02
0.81-0.990.76-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.891.000.940.92
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.890.980.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.960.84-0.98
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.930.960.861.00
FT
3-1
0 : 23 3/4
-0.940.83-0.980.84
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.85-0.960.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/43
-0.900.790.910.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.86-0.980.86
FT
2-0
0 : 2 1/44
0.950.940.960.92
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.80-0.920.900.98
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.940.95-0.970.85
FT
4-1
0 : 34 1/2
0.990.900.87-0.99
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.900.990.960.92
FT
1-1
0 : 1/23
0.85-0.960.950.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.880.84-0.96

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.990.900.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.900.970.83
FT
0-6
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.801.00
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.75-0.93-0.900.70

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.940.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Estonia

FT
1-0
0 : 13
0.81-0.990.940.86

Lịch thi đấu Cúp Hungary

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.72-0.900.70-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.88-0.990.890.97
FT
3-0
0 : 23
0.85-0.960.900.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.950.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iceland

FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.930.89-0.950.75
FT
5-2
0 : 2 1/24 1/2
0.950.870.900.90
FT
2-4
0 : 1/24 1/4
0.80-0.98-0.980.78
FT
2-1
0 : 24 1/4
0.880.940.950.85
FT
1-1
2 1/4 : 04 1/4
0.70-0.880.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.920.730.910.89
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.900.720.940.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.980.720.970.73
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.70-0.840.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
1 3/4 : 03
0.950.890.840.98
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.74-0.900.77-0.95

Lịch thi đấu Cúp Moldova

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.970.790.761.00
FT
3-3
1 3/4 : 03 1/4
0.840.920.73-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.770.930.800.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.62-0.930.820.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.720.980.800.90
FT
2-3
0 : 1 3/43 1/4
0.980.720.950.75
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-2
0 : 1 3/43 3/4
1.000.890.870.99

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.880.94-0.960.76

Lịch bóng đá Cúp Slovenia

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.980.840.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.870.82-0.96

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.980.88
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
-0.990.880.910.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.980.910.81-0.94
FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.930.82-0.990.86
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.950.84-0.930.80

Lịch thi đấu Cúp Ukraine

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.960.870.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.70-0.880.77-0.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.920.910.89

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.880.940.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.950.970.91
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.950.940.980.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
1.000.820.900.90
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.900.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.980.800.920.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.80-0.970.77
FT
2-3
0 : 02
0.900.920.860.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.960.76
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.80-0.980.940.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.970.851.000.80

Lịch thi đấu Cúp Qatar

FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.990.830.890.91
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.890.930.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.980.900.940.92
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.920.960.870.99

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
4-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.900.98
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.950.930.940.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.930.95
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
1.000.880.920.96
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.950.930.83-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.880.85-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.87-0.950.82
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.900.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/43
0.950.930.871.00
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.990.890.950.93
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.900.98-0.940.82
FT
3-3
0 : 03 1/4
0.930.950.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.860.980.850.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.880.96-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-3
1 1/2 : 02 1/4
0.980.840.920.88