Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.920.960.82-0.94
Trực tiếp: SSPORT2, ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.901.000.88
Trực tiếp: SSPORT1, ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.881.000.890.99
Trực tiếp: SSPORT2, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu U17 Nữ Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá U17 Nữ Châu Á

FT
4-0
  
    
FT
2-4
1 1/2 : 03
0.701.000.950.75

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Phi

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.75-0.880.900.97

Lịch thi đấu Cúp Armenia

FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-3
0 : 1 1/22 3/4
0.950.89-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.920.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.900.741.000.82
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.87-0.930.75

Lịch thi đấu Cúp Bỉ

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.880.990.82-0.95

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
5-0
1/4 : 03 3/4
0.830.930.810.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.870.830.770.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.670.710.99

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

15/05
Hoãn
1 : 02 1/2
0.900.940.920.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-6
0 : 1/43
0.60-0.900.810.89
FT
0-2
0 : 3/43
0.920.780.720.98
FT
4-0
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.860.840.830.87
FT
1-3
1 : 03
0.980.720.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.930.940.93
FT
1-3
0 : 1/23 1/2
1.000.870.980.89
FT
3-8
0 : 1/43 3/4
0.970.90-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.980.85-0.970.83

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.860.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.950.750.69-0.99
FT
1-5
1/2 : 03
0.701.000.950.75
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.880.820.820.88
FT
1-5
1/4 : 02 3/4
0.701.000.740.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.820.790.91
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.68-0.980.870.83
FT
0-2
1/4 : 03
0.830.870.830.87
FT
1-0
0 : 1 1/23 3/4
0.850.850.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.880.980.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-3
1/2 : 03
0.980.890.910.95
FT
1-2
0 : 1/43
0.890.990.940.92
FT
1-2
0 : 03 1/2
-0.980.860.910.95
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.940.820.880.98
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.940.820.900.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.850.990.87
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.990.880.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.950.920.900.96

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.98-0.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.980.85-0.980.84
FT
2-0
0 : 23 3/4
0.82-0.950.880.98
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.85-0.98-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.880.700.810.99
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.76-0.96
FT
4-0
0 : 2 3/44
0.850.970.820.98
FT
3-2
0 : 2 1/23 1/2
0.70-0.880.890.91
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.930.890.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.770.990.840.92
FT
2-1
0 : 03
0.970.790.960.80
FT
0-4
1/4 : 02
0.980.840.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.930.93
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.950.92-0.960.82
FT
0-0
1/4 : 02
0.86-0.98-0.990.85
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.870.990.87
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.810.900.96
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.85-0.97-0.970.83

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 3/43 1/2
0.900.940.860.96
15/05
Hoãn
0 : 3/43
-0.960.800.70-0.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-2
1/2 : 02
0.66-0.840.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.880.930.94