Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/06/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa America 2028

FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
0.83-0.920.960.93
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu World Cup Nữ 2027

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.910.930.840.98
FT
0-5
2 1/4 : 03 3/4
1.000.840.980.84
FT
1-0
0 : 2 3/43 1/4
0.880.960.850.97

Lịch bóng đá U20 World Cup

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.77-0.950.82
14/06
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
5-1
0 : 1 3/42 3/4
0.81-0.970.880.94
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.950.89-0.930.74
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.930.980.84
14/06
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.990.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.66-0.85-0.920.73
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.860.980.960.86

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-4
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.860.830.99

Lịch thi đấu Toulon Tournament

14/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
0 : 02
0.930.910.980.84
FT
0-0
0 : 3/42
-0.970.81-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-6
3 : 04 1/4
-0.970.810.960.86
FT
6-0
0 : 2 1/43
-0.880.710.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.880.710.81-0.99
FT
2-1
0 : 23
0.81-0.970.66-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-3
1/4 : 02 3/4
-0.940.860.990.89
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.950.960.910.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.830.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.86-0.980.87
FT
1-1
1/4 : 02
0.90-0.980.83-0.94
FT
2-1
1/2 : 02
-0.950.870.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.940.910.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.910.97
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.900.79-0.940.82
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.910.990.82-0.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.86-0.96-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-3
1 : 02 3/4
-0.950.810.910.93
FT
3-4
3/4 : 02 1/2
-0.970.830.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1 3/42 3/4
0.86-0.940.83-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.990.92-0.990.87

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-2
0 : 1/43
0.770.930.760.84

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-2
0 : 03
0.911.000.881.00
FT
3-2
0 : 3/43
0.89-0.980.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.911.00-0.910.80
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.84-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.980.940.92
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.930.93
FT
0-2
0 : 1/23
0.950.93-0.950.81

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
0-0
1/2 : 03
0.71-0.990.810.91
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.810.910.780.94

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.810.910.730.99
FT
5-4
1/4 : 02 3/4
0.910.810.730.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.850.870.910.81
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.990.730.760.96