Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/06/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.900.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.960.96-0.960.88
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.920.90-0.98
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.92-0.960.88
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.86-0.930.88-0.96
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-2
1/4 : 03
-0.970.890.940.96
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.980.930.901.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.950.950.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.850.870.820.90
14/06
Hoãn
1 1/2 : 04
0.800.920.960.76
FT
2-3
1 1/4 : 03
0.810.910.980.74
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.89-0.930.81
FT
0-0
0 : 02
0.911.00-0.960.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.880.79-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.790.960.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.87-0.970.990.89
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.920.980.910.97
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
-0.990.890.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
8-1
0 : 1 1/22 1/2
0.61-0.850.61-0.85

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.980.79-0.92
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.83-0.920.920.96
FT
2-0
1 : 02 3/4
0.83-0.920.85-0.97
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.85-0.930.86-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.871.000.88
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.84-0.980.86
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.950.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-4
1/2 : 02 3/4
-0.980.881.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 13
0.850.990.910.91
FT
0-1
0 : 1/22
1.000.840.77-0.95
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.72-0.890.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.920.940.980.86
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.840.980.86
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.780.76-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-4
2 1/4 : 03 1/4
0.850.870.790.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.920.800.780.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-0
1 : 02 3/4
-0.900.670.67-0.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
1.000.860.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.83-0.92-0.970.86
FT
3-1
0 : 1 3/43
-0.960.88-0.940.83

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.85-0.930.87-0.99
FT
2-3
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.980.930.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
4-0
0 : 02
0.80-0.940.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.760.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.730.990.770.95

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.940.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.91-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.850.870.820.90
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.721.000.790.93
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.820.900.820.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.830.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.970.91
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.940.960.910.97
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.861.000.88
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.910.990.940.94
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.960.940.900.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.83-0.980.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.87-0.99
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.940.83-0.99
FT
4-0
0 : 13
0.84-0.980.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.910.97
FT
2-0
1 : 02 3/4
0.930.980.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.970.940.950.93

Lịch bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
2-2
1/2 : 03
0.83-0.990.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.85-0.930.84-0.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.901.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.980.89-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.911.00-0.990.89
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.900.960.94

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.930.910.840.98
FT
1-5
0 : 02
-0.930.770.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
0 : 03
0.960.950.83-0.94
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.970.94-0.950.84
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.970.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
5-0
0 : 23 1/2
0.990.910.960.92
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.89-0.990.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/43
0.980.920.990.89
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.980.920.84-0.96
FT
2-1
0 : 3/43
0.950.95-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.880.930.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.960.85-0.95
FT
1-1
1/2 : 03
0.89-0.97-0.950.85
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.970.890.970.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.84-0.96
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.990.910.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.860.920.97
FT
6-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.930.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42
-0.990.89-0.980.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.890.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
1 : 02 3/4
-0.880.710.960.86
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.870.690.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

14/06
Hoãn
  
    
15/06
Hoãn
  
    
15/06
Hoãn
  
    
15/06
Hoãn
  
    
15/06
Hoãn
  
    
15/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-4
0 : 02 3/4
1.000.840.860.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.870.970.850.97