Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

15/06
Hoãn
  
    
FT
4-0
0 : 34
0.950.890.860.96
FT
5-1
0 : 2 1/23 3/4
0.950.890.960.86
FT
1-1
0 : 02
0.76-0.93-0.990.81
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.83-0.990.910.91
FT
1-0
0 : 12
-0.910.740.830.99
FT
4-0
0 : 1 3/42 1/2
0.910.930.830.99
FT
1-0
0 : 12
0.920.920.950.87
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.860.98-0.990.81
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.860.980.830.99
Trực tiếp: VTV5, VTV6
FT
0-3
3 : 03 3/4
0.860.980.970.85
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.960.78
FT
3-1
0 : 3/42
-0.930.820.920.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.86-0.970.79
FT
1-2
4 1/2 : 05 1/4
-0.980.76-0.930.71

Lịch thi đấu Euro 2028

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.89-0.870.77
Trực tiếp: VTV3
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.940.860.89-0.97
Trực tiếp: VTV3

Lịch bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.880.72-0.920.73
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.97-0.970.79
FT
2-0
0 : 33 1/2
-0.980.820.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.93-0.970.86

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
7-1
0 : 34
0.850.990.920.90
FT
0-0
0 : 2 3/43 3/4
0.83-0.990.920.90
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
7-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.870.95
FT
4-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/23
0.82-0.980.950.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.930.940.88
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.820.900.92
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-0
0 : 1 1/23
1.000.840.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.90-0.940.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.98-0.980.88
FT
1-3
0 : 02
0.89-0.970.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.900.84-0.96

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-1
1 : 03
-0.880.490.46-0.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.87-0.990.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.94-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.78-0.880.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.85-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.940.900.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
1/4 : 02
0.880.960.970.85
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.890.951.000.82