Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.980.930.980.92
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
0.85-0.930.79-0.92
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.940.840.880.99
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.840.940.94
FT
0-4
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.82-0.990.87
FT
5-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.88-0.990.87
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
1.000.910.84-0.96
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.900.990.900.98
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.840.980.90
FT
0-3
0 : 1/22
0.89-0.970.83-0.93
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.970.94-0.990.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.930.940.93

Lịch thi đấu VLWC Play Off

FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.87-0.980.87-0.99

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
4-1
0 : 12 1/2
0.940.880.930.87
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
0.83-0.990.930.89
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.980.860.890.93
FT
2-0
0 : 3 3/44 1/4
0.890.950.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Asian Cup 2027

FT
4-0
0 : 12 1/4
0.980.860.920.88
FT
2-0
1/2 : 01 1/2
0.77-0.950.900.90
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.860.930.89
FT
2-6
3/4 : 02 1/4
0.860.980.81-0.99
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.910.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.881.000.80
FT
4-1
0 : 23
0.920.900.950.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.850.970.980.82
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.910.910.910.91
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.880.960.870.95
FT
0-3
1/4 : 02
-0.990.830.840.98
FT
7-0
0 : 2 1/42 3/4
0.890.950.880.92

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.950.810.780.98
FT
2-0
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.720.55-0.79
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.76-0.980.70-0.94
FT
6-0
0 : 1 3/43
0.65-0.900.66-0.89
FT
1-1
1/2 : 02
0.80-0.980.820.98
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.840.980.930.89

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.800.900.98
FT
0-3
0 : 12 1/4
-0.930.820.920.96
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.990.900.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-3
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.930.910.76-0.96
FT
1-0
2 : 03 1/4
-0.890.700.980.82
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/2
0.78-0.96-0.960.76

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-1
2 1/2 : 03 3/4
0.880.960.900.90
FT
2-1
1 : 03
1.000.84-0.980.80
FT
4-2
0 : 2 1/43 1/4
0.950.890.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1/43
-0.930.76-0.980.80
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.970.85

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.60-0.910.701.00
FT
5-3
0 : 1 3/44 3/4
1.000.70-0.950.65
FT
2-0
0 : 1 3/44
0.920.780.760.96
FT
1-1
1/4 : 03 1/2
0.790.910.950.75
FT
2-1
1 3/4 : 04
0.810.890.64-0.94
FT
0-8
2 1/4 : 03 3/4
0.800.900.760.96
FT
1-1
1/4 : 03 3/4
0.701.000.701.00

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.990.750.60-0.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-3
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.910.871.000.76

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-3
0 : 1/42
-0.880.76-0.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.990.940.92
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.930.960.81-0.93
FT
2-1
0 : 12 1/2
1.000.890.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
-0.900.750.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 1/42
0.980.910.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 3/42
0.85-0.970.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.950.830.841.00
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.94-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
1/4 : 02
0.870.97-0.910.70

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
4-0
0 : 1/23 1/4
-0.880.800.950.95

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
5-1
0 : 23 1/4
0.750.970.790.93