Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/06/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.881.00

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.900.90
FT
4-1
0 : 23 1/4
0.970.850.920.88
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.910.910.850.95
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.80-0.980.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 13
0.920.970.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá CAFA Nations Cup

FT
1-1
0 : 3/42
0.900.920.77-0.97
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.64-0.840.860.94

Lịch thi đấu Cúp Tây Á U23

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.880.880.980.78
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.780.980.820.94
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.940.820.840.92

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
2-3
3/4 : 01 3/4
-0.960.780.970.83
FT
0-1
1 1/4 : 03
-0.780.580.900.90
FT
1-2
1/4 : 02
-0.970.790.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U22

FT
0-0
0 : 3/43
-0.980.800.900.90

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.890.701.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
6-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.910.910.920.88
FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.960.860.990.81

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
3-1
0 : 23 1/2
0.920.910.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/22
-0.990.850.940.90

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-1
1/4 : 02
0.850.970.910.89

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.860.98
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.990.810.75-0.95
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.81-0.950.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-0
1 : 02
0.73-0.920.850.95
FT
1-2
0 : 1/42
0.79-0.970.960.84
FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.770.980.82
FT
0-1
0 : 02
0.930.89-0.900.69
FT
2-2
1/2 : 02
0.880.940.960.84
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.770.890.91
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.980.840.850.95
FT
2-1
0 : 1/22
0.76-0.940.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/42
0.900.800.880.82