Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
5-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.970.860.80-0.93
Trực tiếp: HTV7, HTV The Thao, TV360, VTV3

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
4-1
0 : 2 3/43 1/2
0.900.920.960.84
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.910.91-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-3
0 : 1/43
0.960.920.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Toulon Tournament

FT
2-1
  
    
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.801.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.890.930.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.711.000.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.970.85-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
6-1
0 : 23
0.940.820.70-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.650.701.00

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/23
0.980.900.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
6-1
0 : 1 1/23
0.770.930.840.86
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.750.950.820.88
FT
4-0
0 : 23 1/2
0.840.860.750.95

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-1
0 : 3/44
0.75-0.990.70-0.94
FT
0-4
2 3/4 : 04 1/2
0.880.880.920.88

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
3/4 : 03 1/2
-0.920.750.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.960.900.82-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.991.000.80
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
1.000.860.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-6
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.920.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 3/42
-0.940.82-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.910.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
1/4 : 02
0.900.981.000.86
FT
3-2
0 : 1/22
0.900.98-0.880.73

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.910.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.880.76-0.990.85

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.65-0.830.55-0.75

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.830.870.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.980.88
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.94-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.990.830.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-1
0 : 02
0.750.950.850.85
FT
0-0
  
    
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.60-0.900.920.78
FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.750.950.850.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.701.000.810.89