Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
0-0
1/4 : 03
0.87-0.980.960.92

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
3-2
0 : 2 1/43 1/4
-0.940.821.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-3
0 : 1/43
-0.930.800.990.89
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.881.000.920.96
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.880.750.920.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.960.84-0.96
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.980.90-0.990.87
FT
0-2
0 : 02 3/4
1.000.880.871.00
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.900.98
FT
2-4
0 : 1/23
0.890.990.960.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.900.98
FT
0-1
0 : 03
-0.920.79-0.940.82
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.980.90

Lịch thi đấu bóng đá U19 Châu Âu

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.880.940.810.99
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.990.830.830.97

Lịch thi đấu VCK U21 Châu Âu 2025

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.900.981.000.86
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.910.95
FT
5-0
0 : 13
-0.970.850.900.96
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.890.990.85-0.99

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

14/06
Hoãn
  
    
14/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
0-0
  
    
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.821.000.820.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.851.000.70

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.940.880.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-5
3/4 : 02 1/4
-0.930.770.980.84
FT
0-1
  
    
FT
1-5
1/2 : 02 1/4
0.860.960.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

14/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.970.790.71-0.92
FT
1-2
2 : 03 1/2
0.970.850.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-2
1/2 : 03 1/2
0.950.93-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.970.870.860.96
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
-0.990.830.930.89
FT
3-1
0 : 1/23
0.890.950.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.950.930.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.920.900.801.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.821.000.970.87
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.820.98
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-2
2 1/2 : 03 1/2
0.841.000.840.98
FT
2-1
0 : 23
0.900.940.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.890.93
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.841.000.821.00
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.77-0.930.880.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.68-0.980.65-0.95
FT
3-2
0 : 3/43 1/2
0.740.960.790.91
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.750.950.65-0.95
FT
1-1
0 : 03
0.950.750.65-0.95
FT
4-1
0 : 3/43
0.850.850.65-0.95
FT
0-1
3/4 : 03 1/2
0.790.911.000.70
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.850.850.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 13
0.84-0.950.950.92
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.891.00-0.970.84
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.84-0.950.86-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.87-0.960.83
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.87-0.98-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/23
0.84-0.950.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-3
1 : 03 1/4
0.87-0.980.870.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.910.980.83-0.97
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
1.000.890.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/43
0.87-0.990.900.96
FT
3-1
0 : 1/43
0.950.93-0.990.85
FT
4-1
0 : 1/23 1/2
0.940.940.940.92

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.890.810.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.950.940.970.89
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.860.890.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.891.000.80-0.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.990.900.980.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-2
  
    
FT
3-2
0 : 1/23 3/4
0.760.940.940.76
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.760.940.840.86
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.850.850.910.79
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.850.850.770.93
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.960.740.750.95
FT
3-1
0 : 03
0.950.750.930.77
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.930.770.740.96
FT
6-1
0 : 1 1/43
0.830.870.840.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.870.891.000.76
FT
0-6
3/4 : 03
0.900.860.970.79
FT
1-1
0 : 13
0.960.800.850.91
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.910.850.840.92
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.850.910.890.87
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.890.870.830.93

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-5
0 : 1/44
0.850.850.750.95
FT
1-6
1 1/2 : 05
0.760.940.65-0.95

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-2
1/2 : 03 3/4
1.000.820.950.85
FT
2-4
3/4 : 03
0.920.900.880.92
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.990.79-0.99
FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.75-0.930.960.84
FT
1-3
3/4 : 03
0.830.930.850.99
FT
2-2
1/4 : 03
-0.960.820.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-3
1/2 : 03 1/4
-0.990.880.980.88
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.960.850.960.90

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-0
0 : 03
0.78-0.960.870.93
FT
2-2
1 : 03 1/4
-0.970.790.980.82
FT
1-4
1 1/2 : 04
0.930.890.940.86

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-1
0 : 1/23
0.910.930.940.88
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/2
0.990.850.920.90
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
-0.980.820.940.88
FT
3-1
1/4 : 03 1/2
0.81-0.970.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-2
0 : 1 1/23
-0.960.850.85-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.920.97-0.930.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.920.97-0.970.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.970.881.00
FT
2-2
1/4 : 03
0.940.95-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.96-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22
0.910.970.83-0.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.830.930.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.880.950.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.940.861.00
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.970.910.880.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.82-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.870.990.81
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.950.870.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.960.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.85-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.82-0.930.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.990.830.990.81
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.930.890.840.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.980.840.930.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.77-0.950.990.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.900.980.82
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.920.900.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
1/2 : 03 1/2
0.83-0.97-0.970.81
FT
0-0
0 : 1/43
-0.960.820.850.99
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.920.940.940.90
FT
3-1
1 : 02 3/4
0.920.941.000.84
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.970.920.92
FT
1-0
1/2 : 03 1/2
0.940.920.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
1/4 : 02
1.000.860.970.87
FT
0-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.910.950.890.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-0
  
    
FT
0-2
0 : 02
-0.950.650.850.85
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.750.720.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.701.000.710.99
FT
0-1
3/4 : 02
1.000.700.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 01 1/2
0.79-0.930.980.86
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.880.740.990.85
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.820.841.00
FT
3-0
0 : 1/22
-0.960.820.990.85
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.73-0.881.000.84
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.78-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/21 1/2
0.870.990.81-0.97
FT
2-1
0 : 1/41 1/2
-0.940.800.930.91
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.82-0.960.900.94
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.930.930.930.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.93-0.950.81
FT
2-1
0 : 3/42
0.900.980.80-0.94
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
1.000.880.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.70-0.860.930.89
FT
1-2
1/2 : 03
0.83-0.990.900.92
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.890.730.940.88
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.800.900.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.870.980.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.960.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.69-0.880.900.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.900.70
FT
5-1
0 : 02 1/2
0.70-0.88-0.930.72
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 12 1/4
0.990.830.70-0.90
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.920.96-0.980.84
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.890.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.940.820.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.930.890.960.84
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.940.880.950.85
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.890.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.980.84-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.760.920.88
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.960.78-0.990.79
FT
4-2
0 : 02 1/4
0.940.880.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
1/4 : 02
0.760.940.69-0.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.80-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.850.670.920.88
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.900.920.810.99
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.71-0.890.890.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.850.970.880.92
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.990.830.810.99
FT
4-2
0 : 1 1/23
-0.930.741.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.75-0.930.950.85
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.821.000.850.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.750.830.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.850.970.940.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.830.990.850.95

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.790.910.930.77
FT
4-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.690.870.83
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.870.93
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.990.81-0.980.78