Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/06/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.910.96-0.980.82
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTVGo
FT
7-1
0 : 3 1/24 1/4
0.980.91-0.960.84
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV10, VTV6, VTV9, VTVGo
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.860.80-0.93
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV10, VTV6, VTV9, VTVGo
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.79-0.900.77-0.89
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTV9, VTVGo
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.970.950.93
Trực tiếp: VTV3 (Dự kiến VTV6)

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.900.970.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.930.89
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.820.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.880.940.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.990.850.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.970.900.940.92
FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.960.910.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

14/06
Hoãn
  
    
14/06
Hoãn
0 : 1/43 1/4
0.890.930.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.920.94-0.940.78
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.990.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.960.910.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.850.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.79-0.950.81-0.99
FT
6-1
0 : 23 3/4
0.920.920.850.97
FT
2-4
0 : 1/23 1/2
0.990.850.840.98
FT
4-1
0 : 3/43 3/4
0.75-0.920.980.84
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.920.920.80-0.98
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.990.850.821.00
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
-0.940.780.930.89
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.940.780.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.870.830.840.86
FT
0-2
1/4 : 03
0.830.870.750.95
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.810.890.750.95
FT
6-0
0 : 1/23
0.930.770.760.94
FT
2-3
0 : 03
1.000.700.68-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.990.690.780.92
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.770.930.850.85
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.800.900.870.83
FT
4-3
3/4 : 03 1/2
-0.980.680.760.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.86-0.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.76-0.941.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.960.830.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.910.960.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.881.000.86
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.890.980.861.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.980.720.830.87
FT
0-2
3/4 : 03
0.820.880.760.94
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.810.890.840.86
FT
1-0
0 : 1/23
0.920.780.760.94
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.750.950.62-0.93
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.960.660.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
0 : 13 1/4
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.950.870.850.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.750.880.92
FT
2-0
0 : 1/42
0.880.940.920.88
FT
0-5
1/4 : 02 1/2
0.950.870.850.95

Lịch bóng đá Cúp Việt Nam

FT
1-2
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 02
-0.980.800.940.86
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.990.81
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.920.900.78-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/42
0.990.830.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
1.000.820.880.92
FT
4-1
0 : 1/21 3/4
0.74-0.930.79-0.99
FT
0-3
0 : 01 3/4
0.80-0.980.980.82
FT
2-0
0 : 3/42
0.880.94-0.950.75
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.940.880.830.97
FT
0-1
0 : 1/42
0.78-0.960.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.960.90
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.980.890.920.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.960.980.88
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.84-0.930.79
FT
2-1
0 : 1/42
-0.860.730.970.89
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.830.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.890.98-0.990.85
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.940.930.85-0.99
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.910.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-1
0 : 1/43
0.810.890.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-0
1/4 : 02
-0.950.790.960.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.860.980.900.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.841.000.82
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.83-0.990.900.92