Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/07/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
0-0
0 : 1/22
0.910.930.980.84
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.83-0.990.78-0.96

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
1-4
3 1/2 : 04 1/4
0.930.910.890.93
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.970.810.80-0.98

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.830.99
FT
1-2
  
    
FT
4-1
0 : 3/41 3/4
0.980.86-0.970.79
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.950.890.81-0.99
FT
0-0
1/4 : 01 1/2
0.890.950.890.93
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.83-0.990.80-0.98
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.890.950.840.98
FT
1-3
2 3/4 : 04 1/4
0.870.970.990.83
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.80-0.960.870.95
14/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.910.990.890.99
FT
2-2
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.910.930.890.93
FT
1-2
1 : 03 1/2
-0.950.790.960.86
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.980.860.990.83
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.890.950.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
1/2 : 02
-0.950.870.85-0.96
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.70-0.910.760.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.940.971.000.89

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.970.910.81-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.76-0.890.75-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.910.810.760.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/4
0.910.810.810.91
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.85-0.930.76

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.980.90-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.910.76
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.881.000.75-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.900.810.930.97
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.85-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.95-0.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.920.85-0.95
FT
1-0
1/2 : 02
-0.980.900.86-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-2
0 : 12 1/4
0.83-0.930.83-0.95
FT
4-3
0 : 12 1/4
0.89-0.990.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
3/4 : 03
-0.940.780.990.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.801.000.82
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.81-0.970.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.850.930.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.82-0.94
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.840.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.89-0.97-0.930.82
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.87-0.950.87-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.910.820.930.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-5
0 : 1/42 1/4
0.950.960.84-0.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
1.000.910.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.911.00-0.990.89
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.930.840.86-0.96
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.840.970.93
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.890.940.96
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.84-0.930.970.93

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.990.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
1/4 : 03
0.87-0.95-0.970.87
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.83-0.92-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.890.85-0.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.940.970.970.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.91-0.970.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
5-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.84-0.990.81
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.97-0.990.81
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.83-0.950.82-0.96
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.930.950.970.89
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.850.710.861.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.870.99

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.880.860.96
FT
1-2
0 : 12 1/2
1.000.840.900.92
FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.970.810.860.92
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.920.790.960.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.990.890.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02
-0.940.860.980.92
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.900.81-0.960.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.920.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.830.940.95
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.81-0.920.81-0.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.90-0.990.88-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.950.870.97
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.910.960.75-0.92
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.79-0.930.81-0.97
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.920.770.910.93
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.83-0.970.910.93
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
6-3
0 : 3/43
0.990.730.910.81

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.910.950.91
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.890.99-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.931.000.86

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
4-0
  
    
Trực tiếp: ATV
FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    
Trực tiếp: BDTV , BDTV HD

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 02
0.73-0.900.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
6-1
0 : 1 3/43
0.970.941.000.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.921.000.90
FT
1-0
0 : 1 1/42
-0.940.860.82-0.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.921.000.960.94
FT
1-2
0 : 1/42
-0.890.800.83-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-4
0 : 1/43
-0.980.840.880.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.71-0.990.760.96
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/2
0.880.980.960.88
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.890.970.79-0.95
FT
1-0
0 : 03
-0.910.760.81-0.97

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.790.78-0.94
FT
1-2
0 : 12
1.000.860.910.93
FT
2-1
0 : 3/42
0.910.950.80-0.96
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.970.890.75-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.83-0.980.82
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.920.770.950.89
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.83-0.97-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.900.980.74-0.89
FT
1-4
1 1/4 : 03
-0.920.790.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.990.830.870.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.950.890.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.850.99-0.960.78
FT
0-0
0 : 03
0.82-0.98-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.841.000.960.86
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.841.000.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.910.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.840.89-0.99
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 03
0.950.890.910.91

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá Copa Campeones

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Mexico

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.94-0.980.86