Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.940.87-0.990.91
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.88-0.920.80
Trực tiếp: TTTV
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.980.891.00
FT
8-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.85-0.930.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.900.84-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.911.000.891.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.980.91
FT
0-0
0 : 02
0.990.920.82-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
6-2
0 : 2 1/24
-0.990.91-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.82-0.980.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.960.880.891.00
FT
2-1
0 : 3/42
0.81-0.900.88-0.99
FT
3-2
0 : 02
0.89-0.970.910.98
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.980.900.85-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.970.83-0.970.81
14/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.920.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/43
0.920.99-0.970.85
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.95-0.990.87
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.980.93-0.970.85
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.930.980.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
1/4 : 03
-0.980.88-0.930.81
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.990.890.81-0.93
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.79-0.90-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.890.99

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-4
2 1/2 : 04
0.880.740.660.96
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
3/4 : 03
-0.930.830.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-3
0 : 1 3/44 1/2
-0.970.830.910.93
FT
1-2
1/2 : 03 3/4
0.82-0.960.81-0.97
FT
2-1
0 : 3/43
-0.990.850.850.99
FT
3-1
0 : 1/43 3/4
-0.990.610.710.91
FT
2-0
0 : 1/43
0.990.870.980.86
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.970.750.910.81
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/23
0.970.930.78-0.91
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.87-0.970.79-0.92
FT
1-1
0 : 1 1/24 3/4
0.86-0.960.85-0.97
FT
2-1
0 : 34 1/4
-0.950.850.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-3
1 : 03 1/4
0.960.940.81-0.93
FT
1-3
1 1/4 : 03 3/4
0.84-0.940.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.910.990.940.94
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.970.93-0.980.86
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.83-0.93-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.990.88
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.92-0.980.88
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.91-0.930.82