Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
3-1
0 : 3/42
0.940.880.880.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.880.950.85
FT
1-2
3/4 : 03
0.850.970.79-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.960.780.840.96
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
1.000.820.880.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.86-0.980.78
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.980.800.820.98
FT
6-0
0 : 3 1/44
-0.980.800.870.93
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.78-0.960.77-0.97
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
1.000.820.960.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.860.960.990.81
FT
1-0
0 : 1/42
0.840.980.820.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.860.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.990.79
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.960.900.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.990.830.810.99
FT
2-1
0 : 23
0.960.860.920.88
FT
4-1
0 : 1/42
-0.960.780.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.900.980.82
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.970.851.000.80
FT
0-1
0 : 3/43
0.920.900.950.85
FT
1-0
1 1/4 : 03
0.950.871.000.80
FT
1-2
0 : 02
-0.980.800.76-0.96
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.960.860.950.85
FT
3-1
1 : 02 1/2
0.900.920.860.94
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.880.941.000.80
FT
0-1
1/4 : 02
0.890.930.920.88
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.970.79-0.990.79
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.970.791.000.80

Lịch thi đấu Nữ Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.82-0.98
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
1.000.860.980.86

Lịch bóng đá Cúp Tây Á Nữ

FT
6-0
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nam Mỹ

FT
2-0
0 : 3 1/24 1/4
0.70-0.890.75-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.910.720.840.96

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup Nữ

FT
3-0
0 : 3 1/24 1/4
0.750.950.970.73
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.860.840.870.83

Lịch bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.880.820.730.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.720.980.990.71

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
6-5
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.850.910.860.90
FT
1-2
1 3/4 : 03 3/4
0.950.810.830.93
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
14/07
Hoãn
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-1
1 : 03
0.70-0.940.960.80
FT
2-1
0 : 1 1/44 1/4
0.850.91-0.940.70
FT
2-3
  
    
FT
0-5
2 1/4 : 04
0.830.930.960.80
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.780.980.830.93

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.980.860.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-0
0 : 1/23 1/2
0.940.920.860.98
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.950.810.81-0.97
FT
4-0
0 : 1 1/23 3/4
1.000.86-0.990.83
FT
4-1
0 : 1/23
0.960.900.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
4-3
0 : 1/42
0.861.000.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.910.980.77-0.92

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.80-0.910.85-0.97
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.890.780.87-0.99

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
1/4 : 02
0.77-0.901.000.86
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.850.880.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

15/07
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.930.890.940.86
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.890.700.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.740.96-0.970.67
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.701.000.910.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.72-0.860.870.99
FT
0-2
1/4 : 02
0.83-0.950.880.98
FT
3-2
0 : 02
0.930.950.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.960.90
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.760.920.94