Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.85-0.98
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.920.97-0.960.83
FT
0-1
0 : 02
0.990.90-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.990.890.960.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.920.971.000.87

Lịch bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
1-1
0 : 1/22
-0.980.800.970.83
FT
1-2
0 : 1/22
0.990.830.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.780.950.85
FT
1-1
  
    
14/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.950.85
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.800.96-0.900.65
14/07
Hoãn
  
    
14/07
Hoãn
  
    
14/07
Hoãn
  
    
14/07
Hoãn
  
    
14/07
Hoãn
  
    
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.75-0.930.65-0.87
FT
3-4
0 : 13 1/4
0.60-0.860.900.86
FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.77-0.950.801.00
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.75-0.99-0.980.74
FT
2-9
  
    
FT
2-1
  
    
14/07
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-0
0 : 1 1/43 3/4
0.860.960.900.90
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/23
-0.920.730.960.84
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.950.87-0.910.70
FT
0-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 03
0.830.930.970.79
FT
1-2
  
    
FT
4-2
0 : 03 3/4
0.830.99-0.970.77
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.81-0.990.970.83
FT
2-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.950.87-0.910.70
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.980.801.000.80
FT
1-2
0 : 03
-0.900.72-0.900.69
FT
0-3
1 : 03
0.780.980.940.82
14/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.980.780.900.86
FT
1-6
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.870.890.950.81
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.970.850.950.85
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.980.840.900.90
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.930.751.000.80
FT
1-2
  
    
FT
1-1
1/2 : 03
0.940.880.830.97
15/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.900.920.810.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.960.84
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.850.900.90
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.850.970.980.82

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.821.000.801.00
14/07
Hoãn
0 : 02
0.900.921.000.80
FT
5-0
0 : 4 1/44 1/2
0.950.870.870.93
14/07
Hoãn
  
    
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/4
0.920.900.900.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.890.930.900.90
FT
2-1
2 : 03 1/4
0.800.900.870.83
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.910.910.810.99
FT
4-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.960.84
FT
3-1
  
    
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.910.910.940.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.830.990.970.83
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.78-0.990.79
FT
4-0
0 : 3 1/24
0.890.810.800.90
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
0.940.880.860.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.650.940.76

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-4
  
    
FT
1-2
0 : 13 1/2
0.890.810.750.95
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.900.80-0.950.65
FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 1/23
1.000.760.960.80
FT
1-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 1/42
0.82-0.980.850.97
FT
3-1
1 1/2 : 02 3/4
0.70-0.88-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-1
3/4 : 03
-0.930.830.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 02
0.86-0.96-0.950.82
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.950.940.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-3
0 : 1 1/43
0.910.970.960.90
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.85-0.97-0.960.82
FT
4-3
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.870.970.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.80-0.93
FT
0-2
0 : 3/43
-0.990.880.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.930.950.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.87-0.970.940.92

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
5-1
0 : 03 1/2
0.850.910.910.85

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02
0.880.980.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.990.870.83-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.830.880.96
FT
2-2
0 : 3/43
0.84-0.98-0.960.80

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-5
4 1/4 : 05 1/4
0.880.940.880.92
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
0.990.830.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HT Thể thao, TV360
FT
2-4
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.97-0.930.76
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.79-0.930.82-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.870.990.890.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 02
0.84-0.94-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/22
0.970.92-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.980.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.920.801.00
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-3
0 : 1/42
0.900.980.880.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.910.780.910.95
FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.930.81-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.650.910.79
FT
5-0
0 : 02 1/4
0.810.89-0.950.65

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-5
0 : 1/22 3/4
-0.890.740.70-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.720.980.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.920.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.75-0.900.880.96
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.890.990.970.89
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.880.980.81-0.97