Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
2-1
0 : 1/42
-0.900.800.910.98
Trực tiếp: VTV3, TV360, HTV7, HTV THE THAO, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.920.82-0.93
Trực tiếp: VTC1

Lịch bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
3-1
  
    
FT
0-10
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-0
  
    
14/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
14/07
Hoãn
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
14/07
Hoãn
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-5
  
    
14/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.90-0.920.75
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.910.940.90
FT
3-0
0 : 1/42
0.73-0.880.940.90
FT
4-0
0 : 1/22
-0.890.750.980.86
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.890.990.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Latvia

FT
2-4
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-3
  
    
FT
4-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-7
1 : 02 3/4
0.920.960.80-0.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.950.930.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
5-2
0 : 02 1/2
0.80-0.930.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.780.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.83-0.950.86-0.99
FT
2-1
0 : 3/43
0.960.920.960.91
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.900.980.871.00
FT
3-5
0 : 1/23 1/2
-0.990.87-0.940.81

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
4-0
0 : 13 1/4
-0.990.87-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.940.940.83-0.97

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
4-0
0 : 1 1/23 3/4
0.75-0.930.870.93
FT
4-2
0 : 23 3/4
0.900.920.870.93

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-2
1/2 : 03
0.881.000.880.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.890.980.89
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.980.911.000.87
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.830.871.00
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.990.910.980.89
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.83-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.940.95-0.960.83
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.960.930.880.99
FT
4-1
0 : 03
-0.970.870.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.860.84-0.97
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
-0.980.880.84-0.97
FT
1-0
0 : 02
0.960.94-0.930.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
1.000.880.84-0.97
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.85-0.950.990.88
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.900.991.000.87
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.80-0.900.880.99
FT
2-0
0 : 02
0.88-0.980.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.880.930.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.881.000.80
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.77-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.870.89
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.75-0.990.850.91
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.930.830.810.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.840.780.98

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.900.990.970.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.990.88
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.980.91-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42
-0.890.750.78-0.98
FT
0-2
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.950.870.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.77-0.920.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.720.890.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.740.960.880.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.750.780.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.780.980.50-0.74
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.60-0.840.850.85

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-3
0 : 1/41 3/4
0.980.880.75-0.92
FT
0-0
0 : 02
-0.930.75-0.950.79
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.980.880.820.98
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.950.910.900.94
FT
0-0
1/4 : 01 1/2
0.68-0.830.74-0.94
FT
1-0
1/4 : 02
0.850.970.980.86
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.820.930.91
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.81-0.990.820.98
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
-0.900.760.81-0.97
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.84-0.980.970.87
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.74-0.880.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
1.000.88-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
1.000.880.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.82-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-0
  
    
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.880.940.810.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.870.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.920.90-0.950.75
FT
3-1
0 : 02 1/4
1.000.820.801.00
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.74-0.930.65-0.85

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 02
0.73-0.850.910.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.980.88
15/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 02
0.71-0.890.810.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.870.950.940.86
FT
1-3
1 : 02 1/4
0.78-0.960.850.95
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
1.000.820.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.850.850.730.97