Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Châu Âu

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.950.901.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
0-2
1/4 : 02
-0.970.810.920.90
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.83-0.990.890.93
FT
6-0
0 : 34
0.850.991.000.82

Lịch bóng đá Cúp Tây Á

FT
0-1
0 : 3/41 3/4
-0.950.790.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.930.910.880.94
Trực tiếp: BDTV
FT
4-0
1/4 : 03 1/2
0.980.860.930.89
Trực tiếp: TTTV
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.83-0.99-0.900.71
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-4
2 1/4 : 03 1/4
0.970.910.84-0.98
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.960.92-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.950.93-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
1/2 : 03
-0.960.841.000.86
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.92-0.970.83
FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.82-0.940.75-0.90
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.77-0.900.980.88
FT
2-2
1/4 : 03
-0.930.810.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.891.000.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.970.93-0.930.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.93-0.940.82
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.990.910.890.99
FT
1-2
1/2 : 02
-0.970.87-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.990.990.89
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.890.99
FT
0-2
0 : 1/42
-0.920.81-0.930.81
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.89-0.990.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.960.94-0.970.85

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.960.860.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.970.750.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.940.85-0.95
FT
1-2
0 : 03
0.980.94-0.970.87
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.90-0.980.86-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/43
0.921.000.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.890.99

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
2-0
2 1/2 : 04
0.870.970.840.98
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.890.950.970.85
FT
1-2
1 : 03
0.930.910.930.89
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.830.990.83
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.870.970.79-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.980.860.860.96
FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.810.910.91
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.930.930.89
FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.950.790.930.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.870.970.910.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
1.000.840.830.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.960.880.900.92
FT
1-2
1/2 : 02
0.960.880.81-0.99
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.880.960.990.83
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.940.900.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.950.93-0.990.85
FT
4-0
  
    
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.980.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.850.990.940.88
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.770.71-0.88
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.71-0.870.76-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Thái Lan

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.910.930.940.88
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.940.900.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
2-0
0 : 3/42
1.000.920.950.95

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

15/08
Hoãn
0 : 1 1/43
0.970.890.78-0.94
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.79-0.93-0.990.83
15/08
Hoãn
  
    
FT
0-5
1/2 : 03
0.861.000.860.98
FT
1-1
0 : 13
-0.770.560.930.91
15/08
Hoãn
0 : 3/43
1.000.860.71-0.88

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
2-1
0 : 1/22
1.000.840.970.85
FT
0-1
  
    
FT
0-5
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.910.91
FT
1-0
0 : 02
0.66-0.850.890.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.910.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.61-0.900.990.73
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.71-0.990.960.76
15/08
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.870.850.910.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.770.970.75
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.810.910.910.81
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.830.910.81

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 03
0.960.950.910.99
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.950.960.89-0.99
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.89-0.980.81-0.92
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.890.990.940.93
FT
3-2
0 : 3/43
0.970.950.88-0.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
-0.990.830.880.94
FT
1-2
0 : 1/43
1.000.840.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Canadian Championship

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.841.000.830.99
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.800.77-0.95
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.860.980.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-0
1/4 : 02
-0.990.850.930.91
FT
1-1
1/2 : 02
0.920.940.83-0.99
FT
0-1
1/4 : 02
-0.950.810.950.89