Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-8
1/2 : 03 1/2
0.88-0.95-0.920.83
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-3
0 : 1/41 3/4
-0.990.900.940.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.90-0.99-0.970.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.90-0.99-0.940.83

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.930.790.810.91
14/08
Hoãn
  
    
14/08
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
14/08
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
3/4 : 03
0.880.96-0.880.68
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
14/08
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
14/08
Hoãn
  
    
14/08
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/44 1/2
0.890.830.890.83
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.790.960.76
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.940.900.930.89
FT
1-3
  
    
FT
0-4
0 : 3/43 1/2
0.850.870.910.81
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.750.970.910.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.900.99

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.80-0.980.80

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
0-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-6
2 1/4 : 03 1/4
0.900.941.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.820.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
1.000.910.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.950.891.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-2
2 : 03 3/4
0.910.870.980.80
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.990.870.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.840.85-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.83-0.92-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
4-4
1/2 : 03
0.841.000.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.980.93-0.970.86
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.950.96-0.920.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.91-0.940.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.980.86-0.98
FT
3-3
1 3/4 : 03 3/4
-0.920.750.81-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.78-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.820.820.90

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.980.88-0.980.86
FT
2-0
1 : 02 3/4
-0.990.890.881.00
FT
2-2
1/2 : 03
0.960.940.87-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.910.97
FT
6-1
0 : 23 1/2
-0.930.830.920.96
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.970.930.85-0.97
FT
2-2
0 : 13 1/2
-0.950.850.920.96
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
-0.970.87-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-4
3/4 : 03
0.940.97-0.930.83
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.920.990.980.92
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
1.000.910.86-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-2
0 : 2 1/43 1/4
0.920.860.880.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-3
1/2 : 03 1/2
0.990.871.000.84

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.990.850.980.84
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.900.730.81-0.99

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
4-0
0 : 13 1/4
-0.930.79-0.870.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.781.000.89

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.950.930.980.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.88-0.980.960.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.87-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.930.970.85-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.860.980.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.85-0.97
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.890.82-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.78-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.921.000.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.95-0.930.81
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.910.990.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.970.930.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
0.82-0.940.990.87
FT
3-3
0 : 1/22
1.000.910.970.91
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.86-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.760.860.92
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 02
0.860.980.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.930.860.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.79-0.95-0.930.74

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
1/4 : 02
0.960.950.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.800.80-0.98
FT
1-1
1 3/4 : 02 1/2
0.82-0.980.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
1.000.840.960.86
FT
1-1
1/2 : 02
0.960.880.940.88