Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.950.910.99
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.81 0.71-0.960.84
Trực tiếp: K+ Live 1
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.940.910.99
Trực tiếp: K+PM, K+NS
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.970.95
Trực tiếp: K+NS
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.90-0.930.83
Trực tiếp: K+PC
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.910.940.98
Trực tiếp: K+1
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.81-0.930.970.91
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.99-0.960.84
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 2
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.88-0.910.80
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-4
1 : 02 1/2
0.84-0.940.910.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.78-0.920.81
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 02
0.86-0.94-0.970.84
FT
2-0
0 : 1/22
0.86-0.960.940.95
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.800.940.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-4
1/4 : 03
0.960.94-0.930.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.990.87-0.95
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.880.791.000.92
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.93-0.990.89
Trực tiếp: BDTV
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.920.84-0.96
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/2
1.000.890.970.91
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-4
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.901.00
Trực tiếp: TTTV, TTTV HD
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
0.930.98-0.960.86
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.84-0.990.88
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.82-0.930.880.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.970.92-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.83-0.930.80
FT
0-0
1/4 : 02
0.79-0.900.871.00
FT
1-5
1/2 : 02 1/4
0.950.941.000.87
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/22
-0.920.810.871.00
FT
2-1
0 : 1/42
-0.940.860.82-0.95
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.88-0.990.910.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.980.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.86-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.990.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.880.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.88-0.981.000.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.900.96
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.84-0.980.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.870.950.91
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.77-0.900.990.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.900.75
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.890.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.95-0.960.82
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.901.000.87-0.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.93-0.930.81

Lịch thi đấu League Two

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.870.99
FT
0-2
0 : 1/42
1.000.880.82-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.960.960.92
FT
0-0
  
    
FT
3-2
0 : 1/42
0.890.990.84-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.851.000.88
FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.780.900.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.950.91
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.780.81-0.93
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.940.94-0.960.82

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.940.880.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.910.89
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.920.900.77-0.95
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.920.990.86-0.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.830.83-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.910.940.94
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.960.860.890.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.970.85-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.910.95
14/08
Hoãn
0 : 1/22 1/2
0.960.920.970.89
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.940.92
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.86-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
0 : 1/43
-0.980.800.810.99
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.891.000.80
FT
1-2
1/4 : 03
0.79-0.95-0.970.79

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-3
0 : 1 3/43 3/4
0.940.900.950.85
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.870.950.990.81
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.70-0.890.830.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.900.920.970.85
FT
0-3
1/2 : 03
0.980.86-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.930.890.810.99
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.980.840.79-0.99
FT
0-0
0 : 1/43
-0.980.800.810.99
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.870.950.78-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.820.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.990.850.910.89
FT
2-1
0 : 1/23
0.950.870.940.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.860.860.96
FT
0-3
1 1/2 : 03
1.000.820.960.84
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.910.740.910.89
FT
0-2
  
    
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
0.50-0.910.840.78
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.940.900.910.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.940.920.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.940.82
FT
0-0
0 : 1/42
0.89-0.990.77-0.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.88-0.970.83
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.81-0.920.940.92
FT
0-2
0 : 1/22
0.940.960.940.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.940.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.980.88

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.820.98
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.76-0.930.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
5-2
0 : 12 3/4
0.950.750.950.75
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.810.880.84
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.840.860.750.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.850.850.870.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.810.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.840.880.99
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.990.921.000.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.860.760.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.990.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.901.000.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
3/4 : 03
-0.940.840.980.90
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.83-0.960.84
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.89-0.930.82
FT
5-0
0 : 34 1/4
0.940.970.970.93

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.930.900.97
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.80-0.910.900.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.930.980.990.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.85-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.91-0.980.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.870.950.990.81
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.980.840.870.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.970.970.83
FT
3-0
0 : 02
-0.970.81-0.980.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.90-0.960.76
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.910.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.840.98-0.970.77
FT
0-2
0 : 1/42
0.960.860.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.970.85
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.940.950.920.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.960.95-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.930.910.990.81
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.950.79-0.980.78
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.960.860.930.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.900.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.800.900.850.87

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.830.990.900.90
FT
3-1
0 : 1/42
0.73-0.900.74-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.940.86-0.960.83
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.88-0.98-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.930.94
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.85-0.950.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.840.980.880.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.821.000.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.910.910.970.83
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-3
0 : 1/23 1/4
-0.990.810.820.98
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.860.980.79-0.99
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.821.000.860.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.890.970.82-0.96
FT
3-0
0 : 3/43 1/2
-0.880.74-0.840.65
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.981.000.86
FT
0-2
0 : 1 1/23 3/4
-0.830.67-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-3
1/4 : 02
0.87-0.970.900.97

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.920.830.99
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.880.94-0.880.66
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.880.860.94
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.83-0.99-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
5-1
0 : 13
-0.940.860.920.98
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.920.990.91

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.940.840.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.83-0.93-0.960.83
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.84-0.940.84-0.97
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.940.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.861.000.87
FT
2-0
0 : 3/43
0.82-0.930.970.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.920.900.980.82
FT
1-1
0 : 1/43
1.000.82-0.990.79
FT
6-0
0 : 1/23 1/4
-0.990.811.000.80
14/08
Hoãn
  
    
14/08
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 1/43
-0.970.790.960.84
14/08
Hoãn
  
    
14/08
Hoãn
  
    
FT
0-0
2 : 03 3/4
0.81-0.990.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.92-0.960.82
FT
1-0
1/4 : 02
0.80-0.910.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
4-4
0 : 23
0.970.850.860.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.870.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.791.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.920.910.89
FT
1-1
1 : 02 3/4
1.000.840.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.830.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.87-0.99-0.970.83
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.880.750.920.94
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.990.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.81-0.970.60-0.86
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.860.94
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.850.990.910.89

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/43 3/4
-0.990.810.900.90
FT
1-3
1/2 : 03 1/2
0.980.84-0.880.67
FT
1-1
  
    
FT
2-5
2 1/4 : 04
-0.960.780.70-0.91
FT
1-4
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.960.930.960.90
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.960.82-0.94
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
1.000.910.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-4
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.900.92
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.81-0.950.82-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.860.960.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.851.000.88
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.950.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.930.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.95-0.960.82
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.960.860.861.00
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.75-0.870.85-0.99
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.960.95-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.810.920.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.960.860.920.88
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.970.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
2-1
1/4 : 03
0.840.98-0.990.79
FT
1-5
0 : 1/22 3/4
0.940.880.79-0.99
FT
2-0
0 : 1/23
0.960.880.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.880.790.890.97
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.970.940.890.97
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
-0.920.830.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.920.960.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.970.850.940.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.910.97-0.990.85
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.940.92

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
1-0
0 : 1/23 1/2
-0.930.751.000.80
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.960.860.930.89
FT
3-3
3/4 : 03 1/2
0.960.880.970.83
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.821.000.950.85
FT
0-3
1/4 : 03 1/4
0.940.880.950.87
FT
0-7
0 : 1/43 1/2
0.850.990.970.83

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-0
0 : 1/23
-0.930.760.870.93
FT
2-0
0 : 1/43
0.850.970.801.00
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.750.910.89
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.870.950.910.89
FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.980.820.930.87

Lịch bóng đá Aus Victoria

14/08
Hoãn
  
    
14/08
Hoãn
  
    
14/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.911.000.990.91
FT
2-1
0 : 02
0.88-0.980.85-0.95
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.81-0.900.980.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.910.990.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
1/2 : 02
-0.990.890.86-0.99
FT
0-0
1/4 : 02
0.950.940.920.95
FT
0-1
1/4 : 03
0.81-0.92-0.960.83
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.89-0.970.81-0.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.86-0.940.930.94
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.82-0.910.82-0.95

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.990.850.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.970.870.900.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.940.95-0.950.84
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.960.930.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02
0.950.930.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/22
0.920.960.881.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.990.850.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.850.980.82
FT
1-5
0 : 1/42 1/4
0.870.950.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.920.880.92
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.880.940.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-4
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Tajikistan

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
0 : 1/42
0.960.860.850.95
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.990.830.78-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.861.00
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.920.970.890.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.940.990.89
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.970.87-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/42
0.75-0.93-0.890.68

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 1/22
0.930.960.960.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.80-0.960.84
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.830.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 01 3/4
0.86-0.940.910.97
FT
1-1
0 : 1/22
0.930.980.881.00
FT
4-2
0 : 1/42
0.85-0.950.930.95
FT
2-0
0 : 1/42
0.910.980.80-0.94

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
3-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 23 1/2
0.740.980.940.76
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.790.810.99
FT
1-2
0 : 2 1/43 1/2
0.80-0.980.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.77-0.900.82-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.880.770.87-0.99
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.910.990.940.92
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.910.970.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.880.71-0.990.79
FT
2-0
0 : 1/42
-0.850.660.820.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.840.980.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.930.89
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 3/43
0.950.870.970.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.910.910.801.00
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.900.92-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.940.900.910.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.910.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.821.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.920.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.980.800.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.701.000.790.93
FT
3-0
0 : 34 1/4
0.701.000.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.82-0.93-0.940.82
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.900.980.980.89
FT
1-2
0 : 03
-0.930.820.940.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.980.90
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.940.971.000.88
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.87-0.970.910.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.901.000.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-4
0 : 1/43
-0.970.810.920.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.940.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.890.920.88
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.750.900.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.880.96-0.960.78
FT
2-5
0 : 1/42 3/4
0.900.940.980.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.910.720.64-0.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.870.670.67-0.88
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 02
0.910.980.82-0.96
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.980.880.84-0.98
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.960.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.890.930.860.94
FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.900.730.900.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.860.96-0.950.75
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.860.75-0.95
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.970.870.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.960.78
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.890.930.890.91
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.930.910.940.88