Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.89-0.990.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.960.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.980.940.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
1/4 : 02
-0.920.80-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT, ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.960.980.90
Trực tiếp: SSPORT, ON FOOTBALL
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.990.920.901.00
Trực tiếp: SSPORT, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.900.78-0.990.87
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.980.83-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.880.77-0.960.86
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.950.850.980.91
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.98-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 2 1/24 1/4
1.000.890.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.851.000.88
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.84-0.96
FT
3-0
0 : 3/43 1/2
0.83-0.930.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-0
1/4 : 02
0.85-0.950.881.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.831.000.88
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
-0.950.85-0.970.85
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.880.760.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.900.87-0.99
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.88-0.980.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu U20 Nữ Thế Giới

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.940.881.000.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.910.72-0.960.76
FT
0-3
0 : 1 1/22 3/4
0.821.000.801.00
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.820.600.890.91

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.65-0.85-0.980.78
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.921.000.80

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.971.000.87
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.890.780.940.93
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.940.950.880.99
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.900.990.930.94
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.930.96-0.950.82
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.990.880.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.920.970.880.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.891.000.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
6-2
1/2 : 02 3/4
0.910.970.940.92
FT
1-5
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.910.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.880.960.810.99
FT
2-0
0 : 3/43
1.000.84-0.980.80
FT
1-3
1 1/2 : 03
-0.960.800.75-0.93
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.960.880.840.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.980.860.81-0.99
FT
0-6
1 1/4 : 02 3/4
0.890.950.821.00
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.841.000.990.83
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.920.90
FT
0-1
0 : 3/43
0.910.93-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.930.910.81-0.99
FT
7-0
0 : 1/22 3/4
0.860.980.821.00
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.910.930.880.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.60-0.810.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-5
2 : 03 1/4
-0.940.840.861.00
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.87-0.970.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.830.940.93
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.86-0.960.880.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-3
1/4 : 02
0.79-0.970.820.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.910.89
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.81-0.990.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-4
1/4 : 03
0.910.980.83-0.95
FT
6-1
0 : 2 1/44
0.83-0.930.970.91
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.980.910.960.92
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.940.950.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
0 : 3/43
0.950.930.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.920.810.980.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.97-0.940.81
FT
3-4
1/2 : 02 1/4
0.910.98-0.980.85
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.890.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.900.75-0.960.80
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
1.000.860.940.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.830.990.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.940.900.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.910.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.970.900.92
FT
5-2
0 : 1 1/22 1/2
0.920.920.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.980.88
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.940.840.960.90
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
1.000.90-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.930.890.900.90
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.950.77-0.990.79
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.830.990.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
0 : 1 1/23
0.860.960.940.86
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.900.921.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.830.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.890.810.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.920.970.880.99
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.990.900.82-0.95
FT
0-3
3/4 : 03
0.900.990.920.95
FT
1-4
1/2 : 03 1/4
-0.940.84-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
4-1
3/4 : 02 3/4
0.980.880.80-0.96
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.970.790.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.870.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.81-0.990.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.950.920.90
FT
3-3
0 : 1/43 1/4
-0.960.80-0.980.80
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.910.930.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-0
0 : 23 3/4
-0.930.83-0.990.85
FT
4-1
0 : 1/43
-0.980.88-0.970.83
FT
6-1
0 : 1/23 1/4
0.950.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.79-0.970.920.88
FT
2-0
1/2 : 03 1/4
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.940.93

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.730.970.920.78
FT
1-7
1 1/4 : 02 3/4
-0.770.400.701.00
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.650.900.80
FT
1-0
0 : 33 1/4
0.750.950.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-3
1 : 02 3/4
0.970.790.870.89

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-5
1 : 02 1/2
0.83-0.990.821.00
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.841.000.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.85-0.950.940.94
FT
1-0
1 1/4 : 03
0.80-0.91-0.930.81
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.86-0.960.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.990.870.870.99
FT
2-1
0 : 3/43
0.881.000.980.88
FT
2-2
1/4 : 03
0.85-0.97-0.960.82
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
1.000.880.940.92
FT
3-2
0 : 1/23
-0.990.870.900.96
FT
2-0
0 : 1/43
0.86-0.980.861.00
FT
3-2
1 1/4 : 03 1/4
0.87-0.990.950.91
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/43
1.000.900.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.840.980.900.90
FT
4-3
0 : 1 3/44
0.950.871.000.80
FT
4-0
0 : 1/43 1/4
0.950.870.960.84
FT
5-1
0 : 23 3/4
0.860.960.880.92
FT
2-6
1/2 : 03
1.000.820.890.91
FT
1-1
0 : 1/23
0.880.940.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.760.960.90
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.861.00
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.980.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.920.90-0.990.79
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.950.85
FT
0-1
2 : 03
0.79-0.970.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.821.000.940.86
FT
1-5
1 : 03
0.970.850.980.82
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.890.93-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.81-0.990.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.91-0.960.82
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.87-0.991.000.86
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.861.00
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.990.890.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.890.950.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.840.861.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.910.950.91
FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.890.780.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.840.98
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.80-0.960.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.860.950.92
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.900.990.86-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.900.99-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-4
1/4 : 03 1/4
0.890.99-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.88-0.950.83
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.82-0.94
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
0.86-0.960.900.98
FT
1-1
0 : 1/23
0.88-0.980.980.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.92-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.85-0.99
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.89-0.990.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.960.880.980.84
FT
0-2
1/2 : 03
0.67-0.850.890.93
FT
1-3
1 : 03
0.66-0.850.77-0.94
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.880.961.000.82
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.81-0.970.860.96
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.841.000.81-0.99
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.920.90
FT
1-3
0 : 13
0.870.970.880.94
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.810.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.980.840.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-1
0 : 23 1/2
1.000.890.960.90
FT
2-1
0 : 3/43
0.80-0.910.85-0.99
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-5
1/2 : 03
-0.930.81-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.78-0.890.85-0.98
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.83-0.930.85-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.910.800.871.00

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.980.900.960.90
FT
2-1
1/4 : 03
0.940.940.861.00

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.940.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
3-1
0 : 1 3/44 1/4
0.841.00-0.890.70
FT
1-0
0 : 1/23 3/4
-0.840.65-0.970.79
FT
0-0
1/4 : 03 1/2
0.83-0.99-0.890.70
FT
4-0
0 : 24 1/4
0.65-0.840.65-0.85
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.970.870.880.94

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-1
1 1/4 : 03
-0.940.820.871.00
FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.85-0.970.900.97
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.940.950.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 3/42
1.000.900.85-0.97
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.980.880.940.94
FT
0-0
1/4 : 02
0.82-0.930.940.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.940.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02
-0.950.85-0.930.80
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.85-0.950.900.97
FT
2-2
0 : 1/42
-0.950.850.920.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.75-0.90-0.960.80
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.960.80-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.68-0.850.820.98
FT
7-2
0 : 1/22 3/4
0.980.88-0.980.82
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.960.900.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
5-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.88-0.950.82
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.910.960.90
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
1.000.820.810.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.760.75-0.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.940.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-3
1 3/4 : 03
0.820.940.910.85
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.910.850.790.97
FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
0.950.810.780.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.880.92
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.840.981.000.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.990.880.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.870.950.910.89

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.920.90
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
1.000.840.930.89
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.79-0.970.910.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.75-0.95
Trực tiếp: VTV6, VTV5, ON FOOTBALL, NEXT SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
0.900.990.84-0.97
FT
2-0
0 : 1/22
-0.970.870.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.990.82-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.86-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 02
-0.980.840.890.91
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.82-0.960.841.00
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.93-0.970.81
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.74-0.890.970.87
FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.97-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/22
0.82-0.960.841.00
FT
0-1
  
    
FT
3-2
0 : 1/42
-0.940.800.841.00
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
1.000.860.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.970.92-0.990.87
FT
0-1
0 : 02
-0.990.890.970.91
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.900.83-0.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.940.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.87-0.910.78
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.81-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 1/42
0.83-0.93-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.960.80-0.990.81
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.92-0.980.80
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.960.73-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.770.910.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.890.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.990.890.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 02
0.73-0.870.930.93
FT
0-0
1/4 : 02
0.940.940.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.70-0.91
FT
2-1
0 : 1/42
0.900.920.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.770.870.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.870.97-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.980.82
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.980.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.901.000.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.950.91
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.990.890.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.990.81-0.990.79
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 1/23
0.88-0.99-0.940.82
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.970.920.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 1/43
-0.850.640.77-0.97

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
4-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.70-0.890.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.89-0.99-0.980.84
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.910.800.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-5
1/4 : 02 3/4
0.850.970.930.87
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.880.940.870.93
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.860.96-0.950.75

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.840.920.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 3/42
0.821.000.940.86
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.940.880.79-0.99