Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1 3/43
1.000.89-0.980.88
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.940.950.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.920.85-0.95
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.890.70-0.950.75
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-2
0 : 03 1/4
0.850.970.860.94
FT
2-0
0 : 3/43 3/4
0.81-0.99-0.970.77
FT
0-2
0 : 3/43 1/2
0.980.840.990.81
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.840.980.990.81
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.870.950.830.97
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.840.980.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 02
-0.950.85-0.910.77
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.960.930.940.93

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.88-0.991.000.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.940.81
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.970.90
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.83-0.930.950.92

Lịch bóng đá Cúp Đức

FT
3-0
1 1/2 : 03
0.840.980.810.99
FT
1-2
1/2 : 03
0.930.890.880.92
FT
1-4
2 : 03 3/4
0.81-0.990.990.81
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.990.830.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.960.840.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
1 1/2 : 03
0.84-0.940.930.94
FT
3-2
1 1/2 : 03
0.87-0.98-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.940.94-0.990.85
FT
1-0
0 : 3/43
0.910.970.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 02
0.84-0.940.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.870.990.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.730.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.960.900.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.990.85-0.980.80
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.920.92-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.860.980.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-4
1/2 : 03 1/4
0.910.970.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
0 : 1/23
0.970.87-0.950.77
FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.990.850.930.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.98-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-4
0 : 1/22 1/4
0.76-0.940.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.910.910.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-5
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.821.00
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.930.910.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.930.820.920.95
FT
0-1
1 : 03
0.940.95-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.890.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.82-0.93-0.930.79
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.910.801.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 13
-0.980.881.000.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.980.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.800.900.950.75
FT
2-0
1 : 03
0.810.890.950.75

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

14/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.920.960.76-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.891.000.970.90

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-2
2 3/4 : 04 1/2
-0.930.750.980.82
FT
2-1
1 1/2 : 03 1/4
0.920.900.801.00
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.990.830.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/2
1.000.86-0.990.83
FT
0-2
1/4 : 02
0.890.971.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-3
2 1/4 : 03 1/4
0.910.980.861.00
FT
1-3
1 : 03
0.910.980.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.84-0.98
FT
1-1
0 : 13
-0.940.841.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-0
0 : 1/22
-0.990.810.78-0.98
FT
1-0
0 : 02
0.840.98-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-4
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.870.99
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.950.830.930.93

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-4
1 : 03
0.970.850.910.89
FT
0-8
2 1/4 : 03 3/4
0.80-0.980.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.900.92

Lịch thi đấu Cúp Uzbekistan

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.940.84-0.960.83
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.980.90-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.77-0.88-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.990.85-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.98-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 3/42
-0.960.860.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 02
0.910.910.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.920.920.92
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.92-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

15/08
Hoãn