Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Châu Âu

FT
2-0
0 : 13
0.80-0.92-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.890.990.84-0.98
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.930.900.96
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.900.890.97

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.76-0.880.910.95
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.79-0.920.930.93
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.990.890.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
7-0
0 : 23
0.960.860.850.95

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
6-1
0 : 12 1/2
0.990.830.970.83
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.980.840.960.84

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.890.930.850.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.85-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.75-0.990.880.88
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.840.980.950.85
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.870.920.88
FT
0-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.770.850.95

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.880.940.810.99
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.821.000.960.84
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.821.000.990.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/2
0.900.94-0.930.75
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.870.97-0.880.70
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.800.860.96
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.78-0.940.860.96
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.910.93-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.980.860.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.75-0.93-0.900.70

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 12 3/4
1.000.890.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.950.910.960.88
FT
0-2
1/4 : 03
1.000.86-0.930.77

Lịch thi đấu Siêu Cúp Arập Xeut

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.900.920.930.87

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
1.000.880.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.900.83-0.96

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
4-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-3
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.810.890.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-5
3/4 : 03
0.881.00-0.970.83
FT
3-3
0 : 12 3/4
-0.990.870.861.00
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.920.900.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
-0.940.830.930.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.940.880.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.830.900.96
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.920.800.85-0.99