Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/08/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-0
0 : 23 1/4
-0.990.810.950.85
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.900.920.860.94
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.970.850.910.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.960.84
FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.970.790.940.86
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.930.890.950.85
14/08
01h00
3/4 : 02 3/4
-0.950.830.950.91
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.830.990.801.00
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.860.960.830.97
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.870.950.830.97
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.830.990.830.97
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
0.860.960.940.86

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.880.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.910.920.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.920.900.900.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.920.88
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.920.90-0.990.79
FT
3-2
0 : 23 1/4
0.950.870.890.91
FT
5-0
0 : 34
1.000.820.900.90
FT
2-1
0 : 12 3/4
1.000.820.910.89
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.960.860.801.00
HP
1-0
0 : 02 1/2
-0.940.760.950.85
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.990.830.830.97
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/4
0.920.900.950.85
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.860.960.900.90
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
0.990.830.920.88
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.990.810.870.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.920.900.75-0.95
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.960.860.900.90
HP
1-2
0 : 02 3/4
-0.940.760.850.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.810.910.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.780.830.97
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.780.850.95
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.960.860.801.00

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
0 : 3/42
0.910.980.80-0.93
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.980.91-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

13/08
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-0
0 : 03 1/4
-0.990.83-0.920.73
FT
0-2
0 : 03 1/2
0.73-0.890.990.83
FT
2-1
1 : 03 1/4
0.950.89-0.970.79
FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.900.940.910.91
FT
2-1
0 : 13 3/4
0.78-0.940.920.90
FT
3-3
0 : 03 1/2
0.940.901.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

13/08
17h59
  
    
13/08
17h59
  
    
13/08
17h59
  
    
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.990.810.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.76-0.940.850.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.860.960.920.88
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.861.00