Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.900.960.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.970.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
2 : 03 1/2
0.910.980.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.930.970.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.86-0.970.950.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.87-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 23 3/4
0.82-0.93-0.970.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.930.960.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/43
0.87-0.970.930.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Vòng loại U20 Châu Á

FT
6-0
  
    
FT
5-1
0 : 2 1/23
0.750.950.65-0.95
Trực tiếp: VTV5, VTV6, Viettel TV360
FT
9-0
  
    
FT
1-1
1 1/2 : 02 1/2
0.800.900.740.96
FT
5-0
  
    
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.750.950.730.97
FT
1-2
  
    
FT
4-0
0 : 33 3/4
0.60-0.910.750.95
Trực tiếp: VTV5
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.701.000.67-0.97
FT
1-0
1 3/4 : 03 1/2
0.860.840.940.76
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.930.770.960.74
FT
0-0
  
    
FT
6-0
0 : 3 1/43 3/4
0.701.000.750.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.65-0.950.830.87
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.60-0.910.780.92
FT
16-0
  
    
FT
6-0
0 : 2 1/23 1/4
0.50-0.830.770.93
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.950.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.950.94-0.980.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.930.960.920.95
FT
3-2
0 : 3/43
0.80-0.911.000.87
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.940.93
FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.870.900.97

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.821.000.940.86
FT
1-1
0 : 03 1/2
-0.930.750.77-0.97
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.81-0.990.850.95
FT
0-5
1 3/4 : 03 1/2
0.880.940.920.88
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.920.900.870.93
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.850.970.980.82
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.910.720.71-0.92
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.880.940.900.90
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
0.70-0.890.60-0.83

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 12 1/4
0.79-0.970.890.91
FT
0-1
0 : 1/42
-0.980.800.79-0.99
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
-0.960.78-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.84-0.990.79
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.810.830.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.920.860.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.840.980.940.86
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.78-0.960.880.92
FT
2-0
0 : 12
0.78-0.960.77-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.860.960.820.98
FT
2-1
0 : 02
0.830.991.000.80
FT
5-0
0 : 12 1/4
0.75-0.930.810.99
FT
1-2
0 : 1/42
0.821.000.870.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.841.000.80
FT
1-1
0 : 02
0.950.87-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/22
0.970.850.830.97
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.820.850.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.761.000.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 03
-0.940.780.72-0.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.930.910.950.87
FT
2-2
0 : 1/43
0.841.001.000.82
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.990.850.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.960.780.850.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.920.88
FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
0.850.970.76-0.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.821.000.79-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.950.870.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.990.830.77-0.97
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.950.85
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.861.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
2 1/4 : 03 3/4
0.970.850.880.92

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
3-3
1/4 : 03 1/4
0.80-0.98-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
0 : 13
0.821.000.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.950.870.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-1
0 : 1 1/43 3/4
0.920.900.910.89
FT
2-1
0 : 1 1/43 3/4
0.830.990.970.83

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
2-5
3/4 : 03
0.950.940.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.881.00
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.82-0.93-0.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.94-0.980.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.89-0.910.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.940.95-0.990.86
FT
0-1
0 : 02
0.930.96-0.930.80
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.910.920.95
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.980.91-0.970.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.950.92
FT
0-0
0 : 02
0.900.990.990.88
FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.86-0.980.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.89-0.990.930.94
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.940.95-0.940.81
FT
0-0
0 : 02
0.77-0.880.900.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.990.85-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.970.890.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
1/2 : 02
0.980.910.81-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.950.86-0.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.860.750.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-7
1/4 : 03
1.000.880.960.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.960.90
FT
3-0
1/4 : 02
0.78-0.910.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.880.980.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.93-0.960.80
FT
3-1
0 : 3 3/44 1/4
0.930.93-0.990.83
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.84-0.950.81
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.890.990.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.900.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.920.941.000.84

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.62-0.830.76-0.96
FT
3-1
0 : 03
0.960.860.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.900.96
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.900.980.861.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.841.000.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.881.000.76-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.81-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.830.830.99
Trực tiếp: VTV5, ON FOOTBALL
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.83-0.990.930.89
Trực tiếp: VTV6, On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.940.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.85-0.930.80
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.831.000.87
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.79-0.900.940.93

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.850.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.970.850.930.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.78-0.960.830.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.940.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.78-0.940.80

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.85-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.880.72-0.980.82
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.980.840.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.860.96-0.940.74
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.920.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.850.970.69-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.701.000.890.81
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.860.840.890.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.710.990.750.95
FT
2-3
1/4 : 02
0.870.831.000.70
FT
2-2
0 : 1/42
0.720.980.800.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.720.980.870.83
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
1.000.700.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 1/43
0.86-0.96-0.990.87
FT
3-0
0 : 3/43
0.82-0.93-0.940.82
FT
2-1
0 : 13 1/2
-0.990.88-0.940.82
FT
3-0
1/4 : 03
-0.940.840.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-0
0 : 3/43
0.63-0.840.860.94
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-3
0 : 13
0.85-0.950.82-0.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.890.990.970.89
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.930.93