Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/09/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.98-0.990.86
FT
0-3
0 : 02
0.77-0.890.910.96
FT
2-4
0 : 02 1/4
0.79-0.920.990.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.910.980.950.92

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.78-0.930.73-0.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.93-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 22 3/4
0.80-0.960.81-0.99

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.890.930.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-3
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.880.920.90
FT
0-2
  
    
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.970.87-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
1/2 : 03
-0.950.830.980.88

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
1.000.89-0.960.83
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.980.91-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
2 : 03 1/4
-0.970.870.910.95
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.930.960.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/42
0.960.860.77-0.97
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.920.960.910.96
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.960.930.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 1/42
-0.880.75-0.920.77

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.910.970.920.94
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.960.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.970.89
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.910.970.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.980.910.95
FT
1-5
0 : 02
-0.890.780.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.96-0.970.83