Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-3
3/4 : 03
0.87-0.980.930.96
Trực tiếp: K+SPORT1, VTVCab ON
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.970.860.860.95
Trực tiếp: K+ACTION, ON SPORTS NEWS
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.920.800.85-0.96
Trực tiếp: K+Live 1, ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.83-0.960.85
Trực tiếp: K+Live 2, ON SPORTS
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
0.930.96-0.960.85
Trực tiếp: K+SPORT2, ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.87-0.98-0.980.87
Trực tiếp: K+SPORT1, VTVCab ON
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.82-0.93-0.950.84
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.83-0.940.930.96
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.900.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.980.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.960.910.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.830.960.91
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.940.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.910.900.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.870.80-0.93
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.880.920.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.86-0.970.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.930.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.840.940.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-2
0 : 02
-0.930.811.000.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.940.87-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.86-0.97-0.970.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 02
-0.860.750.83-0.94
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.970.86-0.950.84
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
1.000.890.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.980.87-0.980.87
FT
1-4
1 1/4 : 03 3/4
0.920.970.990.90
FT
2-1
0 : 13
-0.970.86-0.990.88
FT
1-3
0 : 03 1/4
-0.950.840.87-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.930.960.86-0.97
FT
1-6
2 : 03 3/4
1.000.890.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.970.881.00
FT
0-3
3/4 : 03
0.900.990.920.96
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.850.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 03
0.82-0.940.940.94
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.950.93-0.950.83
FT
0-2
0 : 3/43
0.87-0.990.881.00
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.96-0.970.85
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.960.920.990.89
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.930.800.970.91
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.860.950.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.990.890.84-0.96
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.80-0.93
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
-0.980.86-0.990.87
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.950.830.940.94
FT
4-2
0 : 03 1/4
-0.980.860.910.97
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.880.960.92

Lịch thi đấu World Cup Futsal 2024

FT
1-2
  
    
FT
5-2
  
    
FT
10-0
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.85-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.83-0.97
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.77-0.890.960.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.850.970.890.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.970.89
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.870.99
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.850.730.910.95
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.910.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.880.870.99
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.920.96-0.990.85

Lịch thi đấu League Two

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.980.900.79-0.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.990.87
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.910.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.950.91
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.880.750.940.92
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.930.78
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.920.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.790.990.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.84-0.990.79
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.960.920.81-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.930.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.961.000.87
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.950.940.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.990.900.82-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
0.990.830.860.94
FT
1-3
0 : 1/42
0.930.890.930.87
FT
0-1
0 : 1/22
0.910.910.860.94
FT
2-0
1/4 : 02
0.78-0.960.830.97
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.780.60-0.920.71
FT
1-0
0 : 12
-0.940.76-0.950.75
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.880.940.830.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.880.770.950.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.92-0.990.86
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.85-0.960.910.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.920.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.97-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.860.961.000.80
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.970.850.920.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.821.000.920.88
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.980.840.910.89
FT
0-1
  
    
15/09
Hoãn
0 : 3/42 1/4
0.860.960.970.83
FT
1-3
1/2 : 02
0.800.960.820.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.77-0.950.801.00
FT
0-0
0 : 1/22
0.870.950.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.910.980.890.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.890.910.97
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.990.900.87-0.99
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.940.950.890.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-2
1/2 : 03
-0.970.85-0.980.84
FT
0-3
0 : 03
0.84-0.96-0.980.84
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.881.000.830.97
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.86-0.98-0.970.83
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.71-0.880.870.95
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.75-0.920.940.86
FT
4-0
0 : 13
0.950.890.900.90
FT
3-2
0 : 1/43
0.850.990.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
0.80-0.960.910.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.82-0.98-0.930.75
FT
4-3
1/2 : 03
0.970.870.970.85
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.960.800.960.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 03
0.920.920.960.84
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.75-0.920.910.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.780.890.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 1/23
0.910.931.000.82
FT
2-1
0 : 1/43
0.960.880.930.89
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.870.970.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.750.960.86
FT
2-5
3/4 : 02 3/4
0.82-0.980.821.00
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.980.860.940.86
FT
0-1
0 : 03 1/4
-0.860.700.940.88
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.910.930.950.87
FT
1-1
0 : 1/43
0.79-0.950.920.90
14/09
Hoãn
0 : 3/43 1/4
0.880.960.890.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.910.930.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.740.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.80-0.940.80
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.950.831.000.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.840.920.94
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.950.840.990.87
FT
2-0
0 : 12 3/4
1.000.890.940.92

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.950.790.60-0.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.73-0.920.820.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.79-0.950.870.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.900.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.840.860.800.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.920.78-0.900.60
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.800.901.000.70
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.950.750.950.75
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.740.960.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 02
-0.990.88-0.950.82
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.910.980.86-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.87-0.980.82-0.94
FT
2-2
1 : 02 3/4
-0.960.850.930.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.89-0.990.87
FT
9-1
0 : 1 1/43
0.900.99-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-4
1/4 : 03
-0.960.841.000.87
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.950.940.81-0.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.891.000.84-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.85-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-2
0 : 1/22
-0.890.75-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/22
0.960.800.74-0.98
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.960.900.840.92

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.860.740.990.87
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.970.910.83-0.97
FT
5-0
0 : 3/43
0.930.950.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.70-0.88-0.980.80
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.960.86-0.950.75
FT
1-2
1/4 : 03
0.850.990.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
3/4 : 02 1/4
0.920.920.950.87
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.76-0.930.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.990.710.900.80
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.760.940.730.97
FT
1-5
3/4 : 03
0.820.880.860.84
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.880.820.940.76
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.850.850.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.83-0.94-0.960.83
FT
0-3
1 : 03
-0.940.831.000.87
FT
2-2
0 : 3/43
0.86-0.980.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.990.880.92
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
-0.970.830.980.86
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.940.920.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.920.88
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.910.910.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
3-4
1 1/4 : 02 3/4
0.880.940.830.97
FT
7-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.770.821.00
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.891.000.960.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.76-0.88-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-1
1 : 03 1/2
-0.860.700.870.95
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.76-0.930.980.82
FT
2-5
1 : 03 1/4
0.990.830.860.94
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.930.890.940.86
FT
4-0
0 : 1/43 1/4
-0.890.730.840.98
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
-0.880.720.830.97

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
2-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.900.99-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.721.000.80
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.880.92
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.850.970.78-0.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.890.930.950.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.950.66-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

14/09
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 02
0.740.960.770.93
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.990.850.980.84
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
1.000.840.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.841.000.81-0.99
FT
0-1
1/4 : 02
0.79-0.950.77-0.95
FT
2-1
0 : 1/42
-0.980.820.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
7-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 3/43
0.920.971.000.88
FT
6-1
0 : 12 1/2
-0.940.830.881.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.830.870.800.90
FT
2-4
0 : 1/43 3/4
0.740.960.900.80
FT
0-1
1/4 : 03
0.940.760.910.79
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.800.900.990.71
FT
2-0
0 : 1/23
0.60-0.900.770.93
FT
4-0
0 : 3/43
0.920.780.770.93
FT
8-0
0 : 13 3/4
0.800.900.940.76
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.900.800.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.88-0.99-0.960.84
FT
3-2
0 : 13 1/4
-0.960.85-0.940.82
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.84-0.950.84-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.990.900.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.860.890.97
FT
2-3
1/2 : 03
0.891.000.990.87
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.84-0.950.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.84-0.961.000.80
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
1/2 : 02
0.880.940.900.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.98-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.880.700.950.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.830.97
FT
2-0
0 : 34
-0.990.811.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.74-0.930.880.92
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.890.930.70-0.90
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.890.93-0.940.74
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.870.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.840.980.860.94
FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.990.81-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.920.88
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.83-0.97-0.990.79
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.821.000.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.920.97-0.950.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.970.900.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.950.940.93
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.970.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.840.970.83
FT
0-4
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.910.950.85
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.920.940.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.83-0.94-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.920.97-0.990.85
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.990.900.960.90
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
1.000.890.910.95
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.990.90-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.910.790.870.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.790.910.760.94
FT
1-0
0 : 34 1/4
0.780.920.830.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.720.980.780.92
FT
4-2
0 : 13
0.810.890.65-0.95
FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.950.650.800.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.67-0.970.900.80
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.820.880.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.72-0.920.71
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
1.000.880.78-0.93
FT
5-2
0 : 1 3/42 3/4
0.83-0.950.72-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
4-0
  
    
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.920.920.930.89
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.79-0.950.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
1/4 : 03
-0.990.881.000.86
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.930.960.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 03
0.84-0.950.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
1/4 : 03
0.930.961.000.86
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.960.850.83-0.97
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
1.000.890.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.940.940.980.89
FT
0-4
1 3/4 : 03 3/4
-0.930.800.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
2-3
  
    
14/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.950.930.970.91
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.990.89
FT
0-3
1/4 : 02
-0.930.81-0.950.83
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.87-0.991.000.86
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.990.890.930.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.920.881.00
FT
4-1
0 : 02 1/4
-0.940.820.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.940.93
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.960.840.920.95
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.990.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.930.80
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.87-0.99-0.970.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.950.870.77-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.850.970.880.92
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.980.840.980.82
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.860.960.900.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.920.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.750.900.90
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.970.790.850.91

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.761.000.830.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.820.940.900.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.881.00-0.950.82
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.950.92
FT
0-6
0 : 1/42 3/4
0.940.940.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.880.940.890.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.890.91
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.980.840.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.930.930.950.89
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.900.960.900.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.920.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.930.880.98
FT
0-5
0 : 02 1/4
0.940.950.820.98
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/2
0.87-0.980.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.800.900.850.85
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.800.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.80-0.980.950.85
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.900.721.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-5
  
    
FT
2-1
1/2 : 03
0.970.790.930.83

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-1
  
    
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.790.910.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.990.830.78-0.98
FT
0-1
0 : 03 1/4
1.000.820.960.84
FT
0-2
1/2 : 03
0.840.980.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-6
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.880.720.80-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.900.740.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
1/4 : 02
0.831.001.000.78
Trực tiếp: FPT Play, TV 360, HTV 1
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.811.000.950.87
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.870.95
Trực tiếp: FPT Play, TV 360, VTV5

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.82-0.930.920.94
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.84-0.950.970.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.98-0.930.79
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.900.990.79-0.93
FT
1-1
0 : 02
0.891.000.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.78-0.960.79-0.95
FT
3-0
0 : 3/41 3/4
-0.920.770.870.97
FT
2-0
0 : 1/22
-0.960.82-0.970.81
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.920.940.960.88
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.940.920.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 1/22
-0.940.820.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.950.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.880.750.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/22
-0.940.82-0.990.85
FT
0-0
0 : 3/42
-0.990.870.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.970.87-0.990.81
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
1.000.840.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 13
-0.920.800.980.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.951.000.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.970.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-1
0 : 1/22
0.970.850.950.85
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.920.800.900.90
FT
0-0
0 : 1/42
0.87-0.980.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22
0.910.980.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.79-0.97-0.900.70
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.930.93
FT
4-0
1 : 02 3/4
0.900.98-0.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.930.950.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 02
-0.940.800.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.83-0.950.85-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.940.80
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.990.890.810.99
FT
1-0
0 : 22 3/4
0.960.920.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.860.900.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.880.92
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.950.750.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.73-0.851.000.86
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.75-0.88-0.980.74
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.91-0.920.67
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.950.81-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.91-0.980.74
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.970.790.810.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.860.960.801.00
FT
0-1
1 : 03
0.900.98-0.940.70
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
1.000.82-0.970.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.74-0.860.79-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.90-0.940.70
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.70-0.830.84-0.98

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.891.000.990.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.910.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.850.871.00
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.930.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.810.890.760.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.930.770.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
1 : 03
0.60-0.90-0.830.52
FT
0-1
0 : 13
0.930.89-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
1/2 : 02
0.840.980.890.91
FT
1-2
1/2 : 02
0.81-0.990.870.93
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.75-0.930.830.93