Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.970.850.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
1/2 : 03
0.840.980.860.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.830.990.860.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 2 1/43 1/2
0.821.000.810.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/42
0.940.950.920.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.90-0.930.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.940.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-5
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.74-0.930.840.96
FT
0-1
0 : 02
-0.880.700.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.800.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.920.960.970.89
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.83-0.950.861.00
FT
1-1
0 : 03
0.890.99-0.940.80
FT
5-0
0 : 13
-0.940.82-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-3
1/2 : 02
0.970.890.850.99
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.960.900.83-0.99
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.861.000.83-0.99
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.82-0.960.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.96-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 13
0.920.920.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.900.920.960.84
FT
1-0
0 : 1/22
-0.900.720.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-2
1/4 : 02
-0.980.800.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.70-0.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.780.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
3-1
0 : 03 1/4
0.78-0.90-0.960.82
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.84-0.960.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
5-1
0 : 1 1/43
0.860.840.780.92
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.970.730.860.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-2
0 : 1/23
0.880.980.900.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
5-0
0 : 2 1/44 1/4
0.68-0.980.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.890.991.000.86
FT
0-3
1/2 : 02
0.82-0.940.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.781.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.830.80-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.80-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.860.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.940.800.70-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.810.920.95
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.980.910.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.88-0.990.900.96

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.900.790.871.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02
-0.970.860.900.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.830.990.830.97
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.81-0.990.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.940.881.000.80

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.950.870.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.831.000.80

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
  
    
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.840.980.880.92
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.840.980.850.95
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.860.960.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.900.760.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.980.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
1/4 : 02
0.74-0.86-0.980.84
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.930.800.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 1/23
0.870.950.940.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.940.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.870.940.86
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.970.83
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.75-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

15/09
Hoãn
0 : 02 1/4
0.930.950.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.950.930.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 02
0.890.930.970.83