Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.940.95-0.960.85
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-0
0 : 3/43
0.84-0.950.920.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.990.900.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.950.83-0.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.87-0.980.940.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 02
0.940.95-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.84-0.95-0.960.85
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.86-0.97-0.950.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 02
-0.950.840.84-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.97-0.960.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.940.95-0.930.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.880.87-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.960.81-0.93
Trực tiếp: TV360+6
FT
0-4
0 : 1/43 1/4
0.891.000.88-0.99
Trực tiếp: TV360+4

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.980.980.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.980.87-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.930.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.940.95-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.950.900.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.83-0.940.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Intercontinental Cup

FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.850.970.980.82

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
5-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.970.90
FT
2-4
0 : 13
0.82-0.930.920.95
FT
3-3
0 : 12 3/4
0.81-0.930.79-0.93
FT
2-3
0 : 1/22
0.920.970.990.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.920.78

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42
0.950.870.76-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.910.89
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.950.870.910.89
FT
0-2
0 : 1/42
0.70-0.880.860.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.910.89
FT
0-2
1/4 : 02
0.840.980.950.85
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.77-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.921.000.80
FT
2-1
0 : 1/22
-0.990.810.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.860.900.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.860.930.93
FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.920.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.821.00-0.980.74
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.920.88
FT
0-2
0 : 02
0.81-0.99-0.980.78
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
1.000.820.980.82
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.950.870.910.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.960.860.910.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.990.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.890.79-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.89-0.960.76
FT
3-0
0 : 1/42
0.950.870.880.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.890.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.920.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.79-0.980.86
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.980.910.85-0.97
FT
0-3
0 : 03
0.80-0.92-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.890.95
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
-0.970.83-0.960.80
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.970.980.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-6
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
1 3/4 : 03
0.82-0.930.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
1/4 : 02
0.73-0.840.930.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.95-0.930.80
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.830.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.960.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.830.970.89
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.920.790.890.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.950.931.000.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 03
0.85-0.960.920.96
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.900.99-0.970.85
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.960.93-0.970.85
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.920.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.781.000.87
FT
0-0
1/2 : 02
0.930.960.83-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.83-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.88-0.900.74
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.70-0.840.850.95
FT
3-0
0 : 1/22
0.80-0.94-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.65-0.950.970.73
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.850.990.920.90
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/43
0.83-0.95-0.970.83
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/43
1.000.840.960.86
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.970.880.94
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.850.990.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.940.900.880.94
FT
2-1
1 : 02 1/2
-0.990.830.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.950.790.920.90
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
1.000.840.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-0
  
    
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
0.840.860.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.86-0.990.86
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.900.990.990.88
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.930.960.910.96
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.891.000.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
5-0
  
    
FT
0-5
1 1/4 : 02 3/4
0.940.920.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.900.90
FT
1-2
0 : 23 1/4
0.900.920.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.960.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.820.940.850.91

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 1/22
0.930.950.80-0.94
FT
3-2
1 1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.980.88
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.82-0.930.79
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.850.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-1
0 : 13
-0.990.870.890.97
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.84-0.98
FT
0-7
3/4 : 03 1/2
0.881.000.85-0.99
FT
1-2
0 : 3/43 3/4
-0.980.860.990.87

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
6-2
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.881.00-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-5
1 3/4 : 03
0.750.950.930.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.910.801.00
FT
3-3
0 : 13
0.77-0.920.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.950.911.000.84
FT
4-1
0 : 1 3/43
-0.970.830.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
6-1
0 : 2 1/43 1/4
1.000.840.920.90
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.870.970.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.87-0.981.000.88
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.860.86-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.950.920.96
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.910.980.900.98
FT
0-3
1 1/4 : 03
1.000.890.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
1/4 : 03
1.000.840.900.92
FT
0-1
3/4 : 03
0.910.930.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.770.930.870.83
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.940.830.871.00
FT
2-4
0 : 03 1/4
0.891.00-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.920.970.84-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.950.840.870.99
FT
2-3
1/2 : 03 3/4
-0.970.860.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-3
0 : 1 3/44 1/4
0.70-0.880.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/42
0.920.960.79-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.910.95
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.980.84-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.990.830.900.90
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.910.910.960.84
FT
7-1
0 : 2 1/44
0.870.950.970.83
FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.860.830.97
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.970.850.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.810.910.89
FT
3-3
3/4 : 03
0.850.970.860.94
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.80-0.980.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.960.84-0.940.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.880.98
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.940.900.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.83-0.970.920.92
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.81-0.95-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.96-0.970.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.950.970.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.910.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.83-0.930.77
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.980.940.90
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.950.810.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.900.990.930.94
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.920.880.99
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.930.82-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.871.00
FT
4-3
0 : 1/42 3/4
0.900.990.86-0.99
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.900.990.930.94
FT
3-0
0 : 03
-0.920.800.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.860.990.87
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.81-0.930.940.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
1 : 03
0.910.790.860.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.770.930.920.78
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.900.800.780.92
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.920.780.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.84-0.98
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.920.960.960.90
FT
1-1
0 : 1 3/43
-0.920.79-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.980.84-0.990.79
FT
4-1
0 : 13
0.86-0.970.900.96
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.78-0.890.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
1.000.870.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.980.910.96
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.86-0.971.000.87
FT
2-1
0 : 03
0.80-0.92-0.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 03
0.950.940.890.97
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.87-0.980.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.830.650.850.95
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.990.900.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.800.920.94
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.950.940.910.95
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.900.990.880.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.750.930.93
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.980.86-0.970.83

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.820.940.800.96
FT
2-2
0 : 1/42
0.780.980.850.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.870.890.930.83
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.990.770.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.86-0.99
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.85-0.96-0.940.81
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.950.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.980.881.000.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.890.970.820.98
FT
2-3
3/4 : 02
0.80-0.940.920.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-3
  
    
FT
0-3
0 : 02
0.960.900.950.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.950.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.960.82-0.990.83
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.880.980.880.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.76-0.94-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/42
0.80-0.980.820.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.870.99
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.930.950.980.82
FT
2-0
0 : 2 1/24
0.881.000.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.800.900.760.94
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.85-0.970.880.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.880.720.77-0.95
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.930.910.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Việt Nam

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 23
0.710.990.701.00
FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.760.740.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Việt Nam

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
1/2 : 01 3/4
0.900.990.82-0.95
FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.891.000.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.910.96
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.940.830.84-0.97
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.900.790.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.731.000.80
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.930.78-0.920.75
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.79-0.931.000.80
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
-0.890.710.79-0.99
FT
3-1
0 : 1/42
0.73-0.880.980.82
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.980.840.850.95
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.890.750.900.94
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.890.970.930.87
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.940.920.880.92
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.960.900.830.97
FT
1-0
0 : 12
0.940.92-0.970.81
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.880.941.000.80
FT
4-0
0 : 1/41 3/4
0.940.92-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.880.99
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.870.970.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.95-0.930.80
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.85-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
1.000.880.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/22
0.920.960.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.940.950.87
FT
0-1
1/2 : 03
0.990.850.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.880.940.990.81
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.860.940.86
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.910.910.900.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.880.910.89

Lịch thi đấu Siêu Cúp Chi Lê

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
1.000.890.990.77

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.97-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/22
0.910.98-0.900.76
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.94-0.950.81
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.810.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.970.850.820.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.820.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.860.96-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-2
0 : 02
0.950.930.900.96
FT
0-4
1/4 : 02
0.80-0.930.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-1
0 : 02 1/4
0.83-0.97-0.990.83
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.940.920.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.940.92
FT
1-2
0 : 1/42
0.77-0.890.890.97
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.940.940.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.810.870.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.990.81
FT
5-1
0 : 1/42
0.840.980.950.85
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/4
-0.990.810.77-0.97
FT
3-0
0 : 02
0.840.980.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.740.960.900.80
FT
1-0
0 : 3/42
0.790.910.740.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.790.910.790.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.840.980.75-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.75-0.930.910.89
15/09
Hoãn
0 : 02 1/4
0.60-0.780.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.860.930.94
FT
1-1
0 : 1/43
0.85-0.960.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-3
0 : 13 1/4
-0.990.881.000.86
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.840.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.940.700.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 1 1/23
0.66-0.830.840.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.861.000.82
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.930.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.900.990.940.93
FT
1-1
1 : 02 1/4
-0.960.85-0.970.84
FT
1-4
1/4 : 01 3/4
-0.930.820.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.960.84
FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.750.910.85

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
3-0