Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.930.850.83-0.93
FT
0-6
1 3/4 : 03
0.921.000.910.99
Trực tiếp: BDTV
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.79-0.880.990.91
Trực tiếp: TTTV
FT
2-0
0 : 2 1/23
0.860.980.870.95
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
-0.950.870.86-0.96
FT
0-4
1/2 : 01 3/4
-0.910.820.970.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
1.000.920.940.96
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
0 : 1/22
0.980.92-0.880.74
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.910.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.920.82-0.94
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
6-0
0 : 12 3/4
0.890.950.870.95
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.860.980.860.96
FT
1-0
2 1/4 : 03 1/2
0.960.880.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.98-0.970.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.980.920.890.99
FT
0-1
2 : 03
-0.940.840.83-0.95
FT
0-7
3 3/4 : 04
0.950.890.830.99
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.950.850.86-0.98

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-0
0 : 4 1/45
0.910.810.910.81
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
0-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-0
1/2 : 03
0.79-0.93-0.930.77
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.950.910.900.94
FT
0-1
  
    
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.920.941.000.84
FT
0-6
2 1/2 : 03 1/2
0.910.93-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/43
0.880.98-0.950.79

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.860.980.81-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.950.95-0.980.86
FT
0-3
0 : 1 1/23
-0.930.82-0.960.84

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-3
  
    
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/4
0.910.99-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/42
0.960.900.940.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

15/10
Hoãn
0 : 1/42 1/2
-0.910.820.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
-0.930.85-0.990.89
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.890.80-0.940.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.770.81-0.95

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
1-6
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-4
2 3/4 : 04
0.780.940.950.77
FT
5-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
0 : 13 1/4
0.950.770.830.89

Lịch thi đấu bóng đá U21 Viet Nam

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-2
0 : 1/41 1/2
0.86-0.98-0.930.79
FT
3-2
0 : 1/42
0.81-0.930.82-0.96
FT
1-4
0 : 01 3/4
0.920.960.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/22
0.80-0.890.80-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.96-0.930.80
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.85-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.810.78-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/42
-0.990.870.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-3
0 : 3/42 1/4
-0.930.760.930.89
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.980.84
FT
6-0
0 : 3/42 1/4
0.910.930.840.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.880.960.870.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.860.950.87
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.82-0.98-0.970.79
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.870.930.89
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.74-0.91-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.860.77-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

15/10
Hoãn