Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
0-3
5 1/4 : 05 3/4
0.980.870.85-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-0
1/4 : 02
-0.930.810.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-4
0 : 1/42
0.910.99-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
1 : 03 1/4
0.84-0.940.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

15/10
Hoãn
  
    
16/10
Hoãn
  
    
16/10
Hoãn
  
    
16/10
Hoãn
  
    
16/10
Hoãn
  
    
16/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.82-0.91-0.960.86
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.940.860.990.91
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.980.930.89-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.911.000.901.00
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.92-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
0 : 1/23 1/4
-0.980.820.970.85

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
5-2
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.990.730.730.99
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.810.970.830.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.860.92-0.990.77
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.77-0.990.870.89
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.840.940.920.84
FT
1-5
1 3/4 : 02 3/4
0.781.000.890.87
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.850.930.840.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-0
  
    
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.79-0.950.980.84
FT
2-0
0 : 02 3/4
1.000.840.900.92
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.870.750.730.89
Trực tiếp: VTV6, VTV5 TN, BĐTV
FT
2-1
1/4 : 02
0.730.990.760.96
Trực tiếp: BĐTV HD
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.780.960.76
Trực tiếp: VTV5, On Sports, VTV3
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.61-0.900.860.86
Trực tiếp: TTTV HD

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 13
1.000.910.990.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.92-0.950.83
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.970.870.930.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.940.81-0.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.93-0.950.83
16/10
Hoãn
3/4 : 02 3/4
-0.900.79-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.950.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.930.960.90
FT
3-1
0 : 3/42
0.960.920.71-0.87
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.930.950.910.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.890.74

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 3/43
0.81-0.951.000.84
FT
3-0
0 : 03
0.890.970.980.86
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.960.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1/42
-0.910.740.80-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.73-0.900.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.760.840.94
FT
3-0
0 : 1/22
-0.970.750.940.84

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.840.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.950.890.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
4-2
  
    
FT
0-2