Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.88-0.970.87
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
0.910.980.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.81-0.930.88-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.890.990.980.90
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.78-0.910.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.910.970.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.940.94

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Thế Giới

FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
6-0
0 : 1 3/43
0.701.000.910.79
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U20 Châu Á

FT
4-2
0 : 1 1/22 3/4
0.810.950.66-0.91
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.920.750.89

Lịch bóng đá League Two

FT
3-0
0 : 1/22
0.950.930.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.940.920.910.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.920.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.940.900.900.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.94-0.980.80
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.880.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.860.980.821.00
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.841.000.960.86
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.970.85

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.78-0.960.980.82
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.970.85-0.950.75
FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/23
0.910.97-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.930.950.990.87
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.920.960.980.88
FT
0-1
0 : 1/23
0.85-0.971.000.86
FT
3-0
0 : 1/43
0.83-0.950.930.93
FT
3-2
0 : 1/43
0.960.92-0.990.85
FT
2-3
0 : 1/43
0.930.950.910.95
FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.970.85-0.930.78
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.920.790.920.94
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.861.00
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.84-0.96-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.920.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 02
0.82-0.960.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
1/4 : 02
-0.880.730.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.72-0.890.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.990.900.960.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.940.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.971.000.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.940.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.821.00-0.990.79
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.930.890.890.91
FT
0-5
3/4 : 02 1/4
-0.950.770.960.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.75-0.930.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.78-0.960.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.920.900.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.75-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.860.840.840.86
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.780.920.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.970.850.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1/23
0.83-0.97-0.980.82
FT
1-4
1 : 03
0.84-0.980.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.74-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.870.950.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.850.99-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.840.83-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.900.98-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-5
0 : 1/23
1.000.880.870.99
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
1.000.880.83-0.97
FT
0-0
1/4 : 03
0.960.92-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.870.970.990.83
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.75-0.920.821.00
FT
1-3
0 : 1/22
0.880.960.65-0.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.740.880.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.840.900.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.990.83
FT
0-5
1/4 : 02 1/4
0.920.920.910.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.891.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.70-0.860.850.99
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.75-0.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.900.940.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.920.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.820.920.94
FT
0-2
0 : 01 1/2
1.000.880.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.85-0.970.77
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.870.801.00
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.980.841.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.860.960.74-0.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.750.990.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 02
0.73-0.900.900.92

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-0
0 : 3/43
-0.930.750.910.89
FT
1-0
1 1/4 : 03 1/4
0.73-0.920.980.82
FT
4-0
  
    
FT
0-2
1 : 03 1/2
0.830.99-0.900.69
FT
0-3
0 : 03
0.970.85-0.910.70
FT
5-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-3
1/2 : 02
-0.950.810.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.940.950.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.990.850.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 1/23
-0.970.85-0.960.82
FT
2-1
0 : 3/43
0.930.950.84-0.98
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.65-0.810.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.970.91-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.770.870.93
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.840.980.930.87
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.78-0.961.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.94-0.990.85
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.82-0.940.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
1 : 02 1/2
0.87-0.99-0.940.80
FT
0-4
0 : 3/42 1/2
0.960.920.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.940.94-0.850.68
FT
3-2
0 : 1/22
-0.990.870.930.93
FT
2-0
0 : 1/41 1/4
-0.880.740.970.73
FT
0-1
1/4 : 01 1/2
0.81-0.93-0.830.66

Lịch bóng đá Cúp Jordan

FT
1-0
1/2 : 02
0.80-0.98-0.950.75
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.821.000.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.810.62-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.82-0.960.80

Lịch thi đấu Cúp Oman

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-4
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.881.000.82

Lịch thi đấu Cúp Uzbekistan

FT
0-0
0 : 1/42
0.920.840.761.00

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.850.990.860.96
Trực tiếp: VTV5, ON FOOTBALL, Next Sports
FT
1-1
0 : 1/42
0.76-0.920.900.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.930.89
Trực tiếp: VTV2, VTV5TN, On Sport +, Next Sports
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.870.97-0.960.78
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.940.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.950.930.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.910.77
FT
3-1
0 : 3/42
-0.950.830.900.97
FT
2-0
0 : 1/22
-0.990.87-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 3/41 3/4
-0.950.830.880.98
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.910.970.80-0.94
FT
6-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

15/10
Hoãn
0 : 02 1/4
0.80-0.930.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/4 : 02
0.870.990.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 23 1/2
0.75-0.990.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.750.950.850.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.950.750.870.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.930.89-0.930.73
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.960.860.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.65-0.87
FT
1-1
0 : 1/42
0.60-0.820.990.81