Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.920.790.940.93
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.940.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.940.82-0.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.971.000.88
FT
0-3
1 3/4 : 03
-0.950.840.900.98
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.85-0.96-0.930.80
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.930.94
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.79-0.900.82-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.840.82-0.94
FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.890.920.96

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
3-0
0 : 3/43
-0.960.780.820.98

Lịch bóng đá Thailand King's Cup 2025

FT
0-3
0 : 1/22
0.890.930.850.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.900.940.86

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
2-1
0 : 13
0.860.960.65-0.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.700.67-0.88
FT
0-4
0 : 13 1/4
0.880.94-0.930.63
FT
5-3
0 : 3 1/44
0.870.830.830.87
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.900.920.950.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.851.000.80
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.800.970.830.92

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
0-1
3/4 : 02
-0.970.850.880.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.90-0.960.82
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.75-0.881.000.86
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.83-0.950.940.92
FT
3-1
0 : 01 3/4
0.940.940.980.88
FT
0-3
1/2 : 01 3/4
0.80-0.930.83-0.97

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.79-0.970.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
5-4
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-2
0 : 02 3/4
1.000.820.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.830.940.86
FT
2-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.860.960.870.93

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.900.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.920.800.82-0.96
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.880.760.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.970.900.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.920.900.990.81
FT
2-4
0 : 1/43
-0.940.76-0.990.79
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.910.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
1/2 : 03
0.930.770.910.79
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.710.780.92

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.970.91-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
1/2 : 01 3/4
-0.890.750.860.84
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
-0.800.66-0.960.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
0.900.98-0.980.84
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.960.840.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
1/2 : 02
0.82-0.930.960.90
FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.92-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.960.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.790.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
1/4 : 02
-0.950.770.900.90
FT
3-1