Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/10/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-6
1 1/4 : 03
0.85-0.960.960.93
FT
3-2
1/4 : 03
0.920.971.000.89
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/2
0.910.980.85-0.97
FT
1-0
1/4 : 03 1/2
0.910.980.920.96
FT
6-0
0 : 3/43
0.85-0.960.970.91
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.980.85-0.97
FT
2-4
0 : 1/23 1/2
-0.980.870.980.90
FT
3-4
1/2 : 03 1/4
0.960.930.881.00
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.920.97-0.980.86

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
5-1
0 : 2 1/24
0.880.940.77-0.97
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.800.880.92

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-2
0 : 02
-0.980.87-0.980.85

Lịch thi đấu VL Olympic Nữ KV Châu Phi

14/10
23h59
0 : 12 3/4
0.67-0.970.65-0.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 03
0.82-0.940.970.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.980.85
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.970.90
FT
0-6
3/4 : 02 1/2
-0.940.820.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 13 1/2
0.950.870.920.88
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.920.88
FT
3-0
0 : 1/43
0.920.900.950.85
FT
2-2
0 : 03 1/2
0.900.920.860.94
FT
0-3
0 : 3/43 1/4
0.960.860.850.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.60-0.840.880.88
FT
2-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.940.86
FT
0-0
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.860.960.850.95
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.840.980.860.94
FT
2-1
  
    
FT
4-0
0 : 13
-0.970.790.900.90
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Macedonia

FT
0-8
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.70-0.880.890.91
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.900.720.880.92
14/10
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.840.76-0.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.890.971.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
6-1
0 : 3/43 1/4
0.890.950.860.96
FT
4-1
0 : 13 1/2
0.81-0.970.910.91
FT
5-1
0 : 14
0.990.850.880.94
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.950.89-0.990.81
FT
0-1
3/4 : 03 3/4
0.900.941.000.82
FT
3-0
0 : 1 3/44
0.880.960.75-0.93
FT
0-0
0 : 1/23
0.970.870.80-0.98
FT
1-1
1/4 : 03 3/4
1.000.840.970.85

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.800.500.701.00
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.760.940.850.85
15/10
Hoãn
0 : 3 1/24 1/2
0.60-0.900.65-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.960.860.890.91
14/10
20h00
  
    
14/10
20h00
  
    
14/10
20h00
  
    
14/10
20h00
  
    
14/10
20h00
  
    
14/10
20h00
  
    
14/10
Hoãn
0 : 1 1/42 3/4
0.950.91-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.930.87
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.81-0.990.801.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.821.000.960.84
FT
2-1
0 : 02
-0.950.770.900.90
FT
1-0
1 : 02 1/2
-0.960.780.990.81
HP
3-3
  
    
FT
2-3
1 1/2 : 03 1/4
0.900.920.920.88
FT
0-1
2 : 03 1/4
0.920.900.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
3/4 : 02
-0.930.800.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.910.980.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.950.940.970.89
15/10
08h05
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.980.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

15/10
03h30
  
    
15/10
04h30
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.701.000.850.85
15/10
06h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 1/23 1/2
-0.980.870.940.93
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.890.780.85-0.98
FT
2-3
0 : 1/23 3/4
0.87-0.98-0.980.85
FT
3-3
0 : 1/43 1/2
-0.930.820.86-0.99
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.900.990.880.99
FT
0-3
0 : 1/43
-0.930.820.910.96
FT
4-0
0 : 23 3/4
0.990.900.940.93
FT
1-3
0 : 03 1/4
0.82-0.930.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/23
0.86-0.970.81-0.94
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.990.90-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.940.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
1.000.890.970.90
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.92-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/43 1/2
0.900.990.990.88
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.88-0.980.84
FT
1-0
0 : 13
0.960.921.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

14/10
21h00
  
    
14/10
23h45
1/2 : 02
0.990.83-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.890.900.90
FT
0-2
0 : 1/21 3/4
0.960.860.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
1/4 : 02
0.78-0.960.930.87