Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
4-3
1 : 02 1/2
-0.970.810.900.92
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.840.98
14/11
Hoãn
0 : 02 1/4
0.980.86-0.970.79
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.940.900.880.94
FT
0-0
1 1/2 : 02 1/2
0.870.97-0.990.81
FT
2-3
0 : 1/22
0.880.960.79-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.930.910.990.83
Trực tiếp: HTV1
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.880.960.870.95
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.930.990.83
Trực tiếp: BDTV HD, K+PM, VTC1, VTC3, HTV The Thao, VTV5
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.96-0.980.80
FT
2-1
3/4 : 01 3/4
0.841.000.77-0.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.930.91-0.990.81
FT
4-1
0 : 33 1/2
-0.950.790.81-0.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.860.980.81-0.99
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.870.970.880.94
FT
9-0
0 : 3 1/44
0.82-0.981.000.82

Lịch thi đấu Vòng loại Euro 2028

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.920.82-0.93
Trực tiếp: BDTV
FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
0.91-0.99-0.930.83
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.930.85-0.940.84
Trực tiếp: BDTV HD
FT
7-0
0 : 34
-0.910.820.970.93
Trực tiếp: BDTV
FT
2-1
0 : 4 1/44 3/4
0.930.910.890.93
Trực tiếp: TTTV
FT
6-0
0 : 3 3/44 1/4
0.910.930.970.85
Trực tiếp: TTTT HD
FT
3-2
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.881.000.90
Trực tiếp: TTTV HD

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
-0.970.810.880.94
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.990.850.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.860.77-0.95
FT
14-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.82-0.930.990.89
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.980.980.90
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.89-0.990.890.99
FT
6-0
  
    
FT
0-6
  
    
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.85-0.950.86-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.910.990.990.89
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.930.83-0.990.87

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.860.980.890.93
FT
3-2
  
    
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.61-0.81-0.970.79
FT
1-2
1/4 : 02
0.74-0.91-0.990.81
FT
3-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02
0.900.940.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Africa U23 Cup of Nations

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.820.840.98
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.67-0.850.920.90

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
2-0
0 : 1/42
0.841.000.960.86
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.940.78-0.970.79
FT
0-1
0 : 12
0.890.950.80-0.98
FT
2-2
0 : 3/42
1.000.840.81-0.99
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/4
0.860.980.860.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.980.860.910.91
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.900.940.77-0.95

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
0 : 1/43 1/2
0.880.96-0.990.81
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.980.86-0.990.81
FT
3-4
1/4 : 03 1/4
0.81-0.97-0.990.81
FT
3-3
0 : 3/43 1/2
0.870.970.860.96
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.950.890.910.91
FT
1-1
0 : 1/23
0.860.980.870.95
FT
3-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.850.660.890.93
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.86-0.960.85-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.970.93-0.940.82
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.830.86-0.98
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.920.811.000.88
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
3-3
0 : 1 1/23 1/4
0.980.860.880.94

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.930.89
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
0-0
0 : 1 1/23
-0.930.83-0.990.87

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.990.830.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

14/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovakia

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.810.970.85

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.990.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-0
1/2 : 02
-0.970.870.82-0.94
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.901.000.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-3
1/4 : 02
0.84-0.960.890.97
FT
3-1
0 : 3/42
0.881.000.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.910.83-0.99