Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
0-0
1/2 : 01 3/4
1.000.90-0.990.87
Trực tiếp: TTTT HD
FT
3-1
0 : 3/41 1/2
0.930.970.83-0.95
Trực tiếp: BDTV
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.970.890.910.99
Trực tiếp: BDTV
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.920.990.91
Trực tiếp: TTTV
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.95-0.980.86
Trực tiếp: TTTT HD
FT
3-1
0 : 23 1/2
0.990.920.980.92
Trực tiếp: K+NS, TTTV
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.920.980.92
Trực tiếp: K+PM, BDTV
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.950.960.84-0.94
Trực tiếp: K+PC, BDTV HD, On Sports
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.82-0.910.990.91
Trực tiếp: K+1, TTTT HD

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.83-0.990.960.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.960.880.830.99
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.750.970.880.84

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-0
0 : 1/42
-0.920.810.990.89
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-3
1 1/2 : 03
0.860.980.960.86

Lịch thi đấu League One

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.940.96-0.980.86
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.980.920.900.98
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.87-0.970.990.89
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.88-0.980.900.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.990.81-0.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.910.97

Lịch bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.920.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.84-0.941.000.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.920.950.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.93-0.950.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.980.920.900.98
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.940.840.940.94
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.920.960.92
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.940.960.900.98
FT
3-4
0 : 1/22
0.970.930.86-0.98
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.970.870.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
-0.900.810.87-0.98
FT
2-1
0 : 1/22
-0.920.830.940.95
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.940.970.86-0.97
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.76-0.860.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.910.93-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.99-0.980.80
FT
2-1
0 : 02
-0.920.750.870.95
FT
0-2
0 : 12
-0.990.830.850.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.950.960.960.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
0.841.000.78-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.890.950.850.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.910.99-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.980.80-0.93
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.89-0.99-0.980.86
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.86-0.960.940.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.830.980.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.951.000.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

14/11
Hoãn
  
    
14/11
Hoãn
  
    
14/11
Hoãn
  
    
14/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
0 : 1/43
0.83-0.970.920.92
FT
1-0
0 : 1/43
0.940.92-0.990.83
FT
3-2
1/4 : 03
0.960.900.940.90
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.861.000.850.99
14/11
Hoãn
  
    
FT
1-0
3/4 : 03
0.900.960.841.00
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.870.990.950.89
FT
1-2
0 : 03
0.83-0.971.000.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42
0.980.900.920.94
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.940.940.81-0.95

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.990.830.950.87
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
1.000.840.870.95
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.870.970.71-0.90
FT
0-0
0 : 1/43
0.870.970.970.85
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.930.910.830.99
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.930.910.860.96
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
-0.980.820.821.00
FT
4-2
0 : 1 1/43
-0.960.800.930.89
FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
0.78-0.940.960.86
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/2
-0.990.830.970.85
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.860.98-0.990.81
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.980.86-0.990.81
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.870.970.870.95
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.82-0.98-0.950.77
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.850.991.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
5-1
0 : 12 1/4
0.901.000.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
1 3/4 : 03 3/4
0.940.960.82-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.89-0.990.920.96
FT
2-0
0 : 3/43
0.85-0.95-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.88-0.910.78
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.980.92-0.960.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.89-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.940.94
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.89-0.990.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
0.83-0.990.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.880.840.840.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.720.850.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.930.950.950.91
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.900.980.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
1 1/2 : 03
0.81-0.97-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.920.920.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.910.950.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.920.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-2
0 : 03
0.980.860.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
5-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.860.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.990.870.95

Lịch thi đấu Cúp Séc

14/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

14/11
Hoãn
  
    
14/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
9-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
4-1
0 : 1 1/43
0.930.910.860.96
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.980.860.80-0.98
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.841.000.860.96

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
1-1
1/2 : 03
0.980.92-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
0 : 03 3/4
0.79-0.950.910.91
FT
1-5
1 : 03 3/4
0.850.990.880.94
FT
2-5
1/4 : 03 1/2
0.71-0.880.71-0.90

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-1
0 : 1/44
0.76-0.930.970.85
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
-0.990.830.920.90
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
-0.810.610.860.96
FT
5-1
0 : 2 1/24 1/4
0.81-0.970.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.950.960.950.95
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.930.980.87-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.911.00-0.990.89
FT
0-4
0 : 12 3/4
0.990.920.920.98
FT
6-2
0 : 1/43 1/2
-0.930.850.940.96
FT
1-1
1/2 : 03
0.990.920.84-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.850.99-0.880.69
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.890.78-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.81-0.99
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.860.980.81-0.99
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.990.850.870.95

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-0
3/4 : 03
-0.980.820.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-4
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 02
0.89-0.970.960.94
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.89-0.920.81
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.930.850.89-0.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.91-0.990.85-0.95
FT
2-3
1/4 : 02
1.000.910.81-0.92
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
-0.940.86-0.950.85
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.81-0.900.84-0.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.980.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.990.92-0.920.79
FT
0-0
1/4 : 02
0.91-0.990.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.960.84
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.920.810.87-0.99
FT
3-2
0 : 1/43
0.910.991.000.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/22
0.970.870.79-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.910.930.910.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.990.85-0.940.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.960.880.960.86
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.850.990.980.84
FT
4-1
0 : 3/43
0.850.990.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.971.000.82
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.950.791.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.960.800.860.96
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
1.000.84-0.950.77
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.940.900.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

15/11
Hoãn
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.860.560.910.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.80-0.96-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.860.980.960.86