Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.900.81-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-6
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.92-0.970.85
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.901.000.920.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
1-4
2 1/4 : 03 3/4
-0.950.850.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
2 3/4 : 03 1/2
0.85-0.96-0.940.82
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.900.990.85-0.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.940.930.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 13
0.891.00-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.910.81-0.950.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
1-1
0 : 1/42
0.870.950.950.85
FT
2-0
0 : 1/22
0.80-0.980.880.92
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.86-0.970.77
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.970.850.950.85
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.850.971.000.80
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.870.950.801.00

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-6
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-2
1/4 : 02
0.76-0.880.940.96

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/42
0.88-0.980.890.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.900.930.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.920.830.85-0.96
FT
1-0
0 : 02
0.990.92-0.940.83
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.97-0.920.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/42
0.980.840.930.87
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.880.961.000.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.860.96-0.990.79
14/11
Hoãn
0 : 1 3/42 1/4
-0.970.810.880.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.86-0.990.79
FT
3-0
0 : 1/42
0.990.850.900.92
FT
1-2
0 : 1/42
-0.880.71-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/42
0.83-0.990.79-0.97
FT
2-3
0 : 1/22
0.80-0.980.73-0.92
FT
2-2
0 : 1/42
1.000.820.880.94
14/11
Hoãn
1/2 : 02
0.81-0.990.78-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.821.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.950.87
FT
4-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.990.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.781.000.80
FT
1-2
1/2 : 02
0.740.960.750.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.990.83-0.940.76
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.75-0.920.71
FT
1-1
0 : 02
-0.950.770.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.890.930.900.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.90-0.970.79
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.850.990.940.86
14/11
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.900.840.96
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.81-0.970.77
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.880.940.970.83
FT
2-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.760.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
0.930.910.980.84
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.930.91-0.980.80
FT
2-0
1/4 : 03
0.80-0.940.890.93
FT
1-5
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.86-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.780.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.960.920.900.96
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.80-0.94
FT
4-4
0 : 3/43 1/4
0.950.930.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.75-0.880.960.92
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.950.81

Lịch thi đấu Cúp Estonia

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.880.960.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-3
1/4 : 01 3/4
0.910.970.84-0.95
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.88-0.98-0.980.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.891.000.82-0.95
FT
3-1
0 : 3/42
0.81-0.920.880.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.940.950.84-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.91-0.930.79
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
1.000.890.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.810.950.930.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.830.900.86
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.65-0.900.810.97
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.970.810.800.96
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.77-0.920.900.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.960.900.920.92

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.880.94
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.920.970.85
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.84-0.980.76-0.94
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
-0.920.750.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-4
0 : 02 1/2
-0.990.900.980.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.940.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.90-0.940.84
FT
0-2
1/4 : 02
0.86-0.940.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 22 3/4
0.930.960.920.94
FT
3-0
0 : 02
0.71-0.84-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/22
0.960.920.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/23
0.900.980.900.96
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.950.930.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.86-0.96-0.930.79
FT
0-0
0 : 02
0.80-0.930.80-0.94
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.980.88-0.940.80
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.84-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.931.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.930.87
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.930.750.850.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.74-0.981.000.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.74-0.940.70
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.800.980.930.85

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.890.91
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.930.95-0.970.83