Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/11/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.800.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/42
0.890.980.83-0.96

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.770.770.99
FT
2-1
2 : 03 1/4
0.71-0.950.810.95
FT
0-0
1/2 : 03
0.880.880.940.82
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

14/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
0 : 3 1/24 1/4
-0.960.780.990.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.990.831.000.80
FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.870.89-0.880.62
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
14/11
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.970.850.930.87
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.790.801.00
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
0.880.880.810.95
FT
0-0
1/2 : 02
0.940.881.000.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 02
0.79-0.970.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.910.960.940.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.870.990.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.970.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.871.000.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-4
0 : 13 1/2
-0.970.840.930.93
FT
3-0
0 : 1/43
0.930.940.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-2
1/2 : 02
0.800.960.840.92
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.840.980.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
0.800.900.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.920.990.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.880.990.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.970.850.810.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.850.870.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.880.830.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.79-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/22
0.980.890.980.88
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.930.800.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.75-0.930.970.83
FT
1-1
1/2 : 03
0.78-0.960.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.971.000.86
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.920.930.93
FT
1-1
0 : 1/22
1.000.870.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 02
0.821.000.960.84
FT
1-0
0 : 1/42
0.850.970.830.97
FT
2-1
0 : 02
0.950.871.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.960.910.930.93