Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.891.000.990.89
FT
2-1
1/2 : 01 3/4
-0.980.860.82-0.95
FT
4-0
0 : 22 3/4
-0.890.780.940.94

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
0-2
2 : 03
0.960.930.900.98
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.80-0.980.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.99-0.990.87
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.88-0.990.881.00
FT
0-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.950.840.940.94
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.990.88-0.940.82
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.78-0.890.930.94
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.990.90-0.980.86

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.810.980.86
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-3
1 1/4 : 02 1/4
-0.980.840.880.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-1
0 : 3/42
0.861.000.82-0.95
Trực tiếp: K+ACTION
FT
1-3
1 3/4 : 02 3/4
-0.960.820.81-0.97
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.861.000.880.95
Trực tiếp: K+Live 1
FT
0-0
0 : 1/42
0.900.96-0.920.75
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.950.830.890.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.990.850.970.87
Trực tiếp: K+ACTION

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Úc

FT
3-3
1 : 02 3/4
1.000.820.801.00
FT
0-3
2 1/4 : 03 3/4
0.72-0.900.940.82

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.970.760.910.82
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.890.930.850.95
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
-0.990.810.75-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.830.650.850.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.920.97-0.970.84
FT
0-1
0 : 1/42
-0.860.750.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
1-0
1/2 : 01 3/4
0.83-0.950.76-0.96
FT
0-0
1/2 : 02
0.821.001.000.80
FT
3-2
1/2 : 01 3/4
0.79-0.970.801.00
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.880.860.94
FT
0-1
0 : 3/41 3/4
-0.960.840.861.00
FT
2-3
3/4 : 01 3/4
0.990.830.890.91
FT
4-0
1/4 : 01 3/4
0.84-0.96-0.980.84
FT
0-1
1/2 : 02
0.870.95-0.990.79
FT
1-1
1/2 : 02
0.940.880.860.94

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.940.820.950.85
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.870.950.850.95
FT
2-2
0 : 03
0.920.900.801.00
FT
2-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.980.840.870.93

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.821.000.850.95
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.900.920.950.85
FT
1-3
3 1/4 : 04
-0.780.600.50-0.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.880.940.801.00
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.76-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
4-0
0 : 13
0.80-0.980.820.98
FT
3-0
0 : 02
0.970.910.870.99

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.79-0.970.850.95
15/11
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.950.870.810.99
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.840.980.930.87
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.860.900.850.95
FT
3-3
1 : 03
0.821.000.820.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.960.860.930.87

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 02
1.000.820.940.86

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovakia

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.900.920.73-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.880.700.970.83
Trực tiếp: FPT Play, TV360+4
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.900.90
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.800.900.830.87
Trực tiếp: FPT Play, TV360+6
FT
3-2
0 : 1 3/42 1/2
0.930.77-0.950.65
Trực tiếp: FPT Play, TV360+5
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.770.93-0.960.66
Trực tiếp: FPT Play, HTV1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-2
0 : 1 1/22 1/2
0.860.960.930.87
FT
0-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.800.870.93
FT
0-4
0 : 02
-0.970.790.910.89
FT
4-3
0 : 3/42 1/4
0.940.880.820.98
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.79-0.970.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.840.980.920.88
FT
1-5
1/4 : 02
-0.940.760.900.90
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.79-0.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.800.900.801.00
FT
3-0
0 : 1/42
0.860.960.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/22
0.70-0.880.830.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.880.890.91
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.920.730.940.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 02
0.940.95-0.920.77
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.950.940.970.89