Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.80-0.930.80-0.93
FT
0-2
2 1/2 : 03 1/2
0.86-0.980.940.93
FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
-0.960.84-0.950.82
FT
3-1
0 : 2 3/43 1/2
0.940.940.81-0.94
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.910.970.900.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.910.971.000.87

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.990.870.920.95
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.78-0.960.950.85
14/11
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 01 1/2
0.75-0.93-0.930.73
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.880.940.940.86
FT
1-0
  
    
FT
0-2
2 : 03
0.870.950.880.92
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.900.980.910.95
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.920.900.990.81
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.980.82
FT
3-2
0 : 3/41 3/4
0.980.780.850.91
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.860.960.950.85
FT
4-1
0 : 2 1/23 1/4
-0.990.810.78-0.98
FT
1-0
1/4 : 02
0.73-0.920.950.85

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.710.830.87
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.860.840.701.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.650.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
15/11
02h00
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.940.880.880.92
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.890.930.990.81
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.870.980.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.880.820.98
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.860.94
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.810.99
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.980.82
FT
6-0
0 : 5 1/46
0.770.990.900.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.860.860.94
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.80-0.98-0.990.79
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.980.840.920.88
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.79-0.97-0.990.79
FT
7-0
  
    
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.79-0.970.940.86

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.860.960.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.77-0.950.861.00
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/2
0.940.94-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.910.910.940.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.900.900.90

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
0.78-0.890.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
-0.930.750.950.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.820.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.840.980.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.880.940.910.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
1/4 : 03
0.79-0.950.990.83

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.800.901.000.70

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-3
2 : 03 3/4
0.82-0.980.960.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.850.95
FT
1-5
1 1/2 : 03 1/2
0.870.950.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.920.910.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.85-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.970.910.83-0.97