Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/12/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.980.940.89-0.97
Trực tiếp: K+PC
FT
1-1
0 : 2 1/23 3/4
0.84-0.930.990.93
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.870.900.99
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.840.88-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.94-0.970.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.97-0.990.88
FT
0-2
1/4 : 02
0.82-0.910.891.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.96-0.930.82

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.900.810.90-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.950.97-0.920.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.940.850.89-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-3
0 : 03 1/4
-0.940.860.940.98
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.910.85-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.960.95-0.970.87
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.910.90-0.98

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
3-0
0 : 2 3/44
-0.940.66-0.880.58
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.840.930.96

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.940.980.90

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.930.910.860.96
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.870.95

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.910.960.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.85-0.97
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.900.98
FT
2-1
0 : 3/43
0.910.990.881.00
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.970.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.930.840.98
FT
0-5
0 : 02 1/4
0.930.970.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.950.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.99-0.970.85
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.950.850.940.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.901.000.83-0.95

Lịch thi đấu League Two

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.890.99
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.851.000.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.980.86
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.910.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.90-0.960.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.910.890.99
FT
3-1
0 : 02
0.980.920.80-0.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.901.000.920.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.87-0.99
FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.950.850.85-0.97
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.901.000.940.94

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.880.71-0.940.76
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.990.85-0.930.74
FT
0-5
2 3/4 : 03 1/2
-0.990.830.80-0.98
FT
1-1
2 : 02 3/4
0.76-0.930.860.96
FT
0-6
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.850.990.980.84
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.880.980.91
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.88-0.960.940.95
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.990.920.88-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.911.00-0.930.82
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.920.83-0.970.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.93-0.940.83
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.970.940.84-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.970.94-0.990.88
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.900.810.990.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.950.95
FT
0-4
0 : 1/43
0.85-0.930.970.93
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.930.980.83-0.93
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.85-0.93-0.980.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.84-0.94-0.960.84
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.980.90
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.990.910.86-0.98
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.84-0.990.87
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.940.920.92
FT
0-4
1 : 02 3/4
-0.990.850.82-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.880.890.95
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.81-0.95-0.980.82
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.82-0.960.970.87
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.870.99-0.990.83
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.840.850.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
0 : 13
0.861.000.890.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.980.950.93
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.900.790.82-0.94
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-4
0 : 02
0.84-0.960.900.96

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.900.81-0.990.87
FT
1-2
1 1/2 : 03
-0.960.880.87-0.99

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.930.950.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
2-0
3/4 : 03
0.901.000.85-0.97
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.950.83-0.95

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-5
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.970.810.78-0.96
FT
5-1
  
    
FT
2-5
0 : 03 1/2
0.83-0.990.860.96
FT
0-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.690.930.660.96

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.860.700.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
0 : 1 1/23
0.860.860.840.88

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-4
1/2 : 02 3/4
0.89-0.97-0.960.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.950.960.86-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.950.960.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.960.76-0.990.71
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.920.750.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.820.880.96
FT
1-1
0 : 3/43
0.950.91-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.990.910.990.89
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.970.870.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.870.971.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.79-0.90-0.940.82
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.950.95-0.970.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.950.95-0.940.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.85-0.980.86
FT
7-0
0 : 23 1/4
-0.960.860.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.980.90-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.930.77-0.860.66
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.880.71-0.940.76
FT
5-0
0 : 13
0.76-0.930.910.91
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.810.910.860.86
FT
1-0
0 : 2 1/24
0.66-0.85-0.920.73

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.92-0.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.960.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/43
0.88-0.98-0.950.83
FT
1-2
3/4 : 03
0.930.970.86-0.98
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.89-0.99-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-4
2 1/4 : 03 1/4
0.71-0.880.910.91
FT
1-2
0 : 03
-0.980.820.870.95
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.800.900.92

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.930.970.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.870.95
FT
1-3
2 3/4 : 03 3/4
0.850.990.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.950.960.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.970.80-0.98
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Kuwait

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.940.78-0.970.69

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.890.80-0.950.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.930.930.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/22
0.940.97-0.920.79

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-1
1 : 03
0.870.990.980.86
FT
3-5
1 : 03 1/2
-0.900.730.76-0.94
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.850.99-0.940.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

15/12
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.88-0.980.80
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.980.86-0.950.77
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.791.000.82
FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.850.66-0.900.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.69-0.97-0.930.64

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
3-0
0 : 12
-0.890.720.870.95
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.841.000.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1/22
-0.940.780.920.90
FT
2-1
0 : 02
0.850.990.980.84
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.83-0.991.000.82
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.950.890.77-0.95