Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/12/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.970.870.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/43
0.900.99-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.910.800.910.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.960.930.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.850.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.93-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.930.960.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.82-0.93-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.920.970.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-4
0 : 1/22 1/2
-0.980.88-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.81-0.97-0.960.78
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 3/43
0.950.940.910.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.900.990.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-2
0 : 1 1/23
0.85-0.960.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.900.990.920.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.910.980.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.900.98-0.990.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.990.890.890.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.980.900.920.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.920.960.870.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.990.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
1 : 02 3/4
-0.960.840.82-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.881.000.910.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 1 3/43
-0.970.850.970.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.97-0.950.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.980.900.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.950.830.85-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 3/43
1.000.88-0.980.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.83-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.881.000.920.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.980.900.890.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.79-0.970.980.82
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.79-0.99
FT
0-0
0 : 2 1/23 3/4
0.840.980.840.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.820.960.84

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.750.960.80
FT
8-3
0 : 1 1/23
0.900.860.990.77
FT
1-3
0 : 1 1/23 1/4
0.790.970.950.81
FT
2-1
1 1/2 : 03 3/4
0.820.940.820.94
FT
4-1
1 1/4 : 03
0.960.800.820.94
FT
0-3
3 1/4 : 04 3/4
0.72-0.960.950.81
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.970.790.810.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.890.640.66-0.91

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-1
0 : 45
0.880.820.840.86

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.840.980.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.970.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.79-0.910.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 03
0.84-0.940.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.78-0.890.880.98
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.84-0.940.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.780.850.95
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.75-0.93-0.970.77
FT
2-1
0 : 1/42
0.960.860.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
0 : 1/42
0.850.990.69-0.88
FT
1-1
0 : 02
0.860.980.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-3
1 1/2 : 03
0.880.940.850.95
FT
0-2
0 : 1/23
-0.940.76-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.970.970.89

Lịch bóng đá Cúp Bolivia

FT
1-0
0 : 03
0.920.920.840.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.98-0.890.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.970.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.73-0.92-0.850.62

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-3
0 : 02
0.82-0.930.76-0.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.96-0.940.80
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.910.800.940.92
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
1.000.821.000.80