Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/12/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
0-3
1 3/4 : 03 3/4
0.65-0.89-0.960.72
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.920.900.75-0.95
Trực tiếp: FPT Play, VTV2, VTV Can Tho

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 1 3/43
-0.970.86-0.970.86
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
1.000.890.980.91
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.950.940.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.940.80-0.92
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.960.82-0.93
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.891.000.920.95
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.930.96-0.970.84
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.84-0.950.960.91
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.970.860.85-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.910.83-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.83-0.96
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.82-0.930.900.97
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.960.850.940.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.960.930.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.99-0.930.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 02
0.88-0.99-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.920.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-3
1 : 02 3/4
-0.970.86-0.980.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.84-0.950.980.91
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.910.980.980.91
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.891.000.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.88-0.990.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.87-0.980.920.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
1 : 03
1.000.89-0.960.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.84-0.950.84-0.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.810.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.910.97
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.910.98-0.980.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.950.940.890.99

Lịch thi đấu FIFA Intercontinental Cup

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.890.960.90

Lịch bóng đá Cúp Đông Á

FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.75-0.990.830.93

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-1
1/4 : 02
0.900.920.980.78
FT
1-1
0 : 1/42
0.79-0.97-0.990.75
FT
1-1
1/2 : 02
-0.880.760.970.89
FT
0-1
0 : 11 3/4
0.940.940.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/22
-0.990.87-0.920.77

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.920.960.910.95
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.980.90-0.930.78
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.900.980.920.94
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
1.000.880.85-0.99
FT
4-3
0 : 3/43 1/4
-0.960.840.920.94
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.900.920.94
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.79-0.920.920.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.890.940.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.980.88
FT
0-3
0 : 1/43
0.970.91-0.950.81
FT
2-1
1/4 : 02
0.77-0.891.000.86

Lịch thi đấu League Two

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.880.801.00
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.980.860.900.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.86-0.980.82-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.951.000.86
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.980.90-0.950.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.960.920.950.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.910.95
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.960.90
FT
0-2
0 : 02
0.75-0.880.75-0.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.75-0.880.980.88

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-4
0 : 13 3/4
0.890.870.820.94
FT
5-1
0 : 3/44
0.860.900.860.90
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.950.94-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/42
0.891.000.79-0.93
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.860.83-0.96
FT
0-0
1/4 : 02
0.79-0.900.930.94
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.940.890.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.93-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
0.71-0.890.77-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.68-0.860.940.86
FT
0-1
0 : 02
0.980.84-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/42
0.74-0.930.890.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.970.83
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.760.810.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.840.981.000.80
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.900.720.920.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.60-0.780.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/42
0.82-0.930.81-0.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.950.841.000.87
FT
0-1
0 : 02
0.940.950.960.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.871.000.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.88-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-3
0 : 1/42
-0.830.650.810.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.750.940.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.80-0.960.76
14/12
Hoãn
3/4 : 02 1/2
-0.880.690.970.83
FT
0-1
1/2 : 02
0.940.880.71-0.92
FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.830.990.810.99
FT
1-3
0 : 1/42
-0.980.800.76-0.96
FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.920.730.910.89
FT
0-2
0 : 3/42
0.870.950.920.88
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.970.850.940.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.960.84
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.970.850.890.91
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.870.950.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.870.84-0.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.78-0.891.000.88
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.88-0.990.83-0.95
FT
5-1
0 : 1/23
0.940.950.990.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
0 : 03
0.900.980.83-0.97
FT
1-2
0 : 03
-0.990.87-0.980.84
FT
4-6
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.960.90
FT
2-5
0 : 03
0.910.970.990.87
FT
3-3
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.870.99
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.920.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.84-0.860.68
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.76-0.940.76
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.79-0.950.930.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.881.000.910.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.941.000.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.940.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.960.850.940.92
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.830.880.98
FT
4-3
0 : 02 1/2
0.87-0.98-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
1/4 : 03
0.980.860.850.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.870.970.821.00
FT
2-0
0 : 1/42
0.960.880.870.95
FT
5-2
1/2 : 02 1/4
-0.950.790.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-0
0 : 1/43
0.950.750.770.93
FT
1-5
0 : 1/22 3/4
0.950.750.790.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.750.950.740.96
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.900.80-0.970.67
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.800.900.890.81

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.93-0.990.86
FT
1-0
0 : 02
-0.860.750.880.99
FT
3-2
0 : 2 1/43 3/4
0.85-0.96-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.971.000.86
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.86-0.98-0.860.72
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.880.75-0.990.79
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.890.990.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
2 : 03 1/2
0.86-0.970.85-0.97
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.951.000.88
FT
5-2
0 : 2 1/43 1/2
0.86-0.970.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/22
0.80-0.980.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.820.940.840.96
FT
0-1
0 : 02
-0.970.730.761.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.95-0.970.83

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.920.840.780.98
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.910.790.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.960.740.730.97
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.800.860.84
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.800.750.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.71-0.890.59

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.980.870.890.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.84-0.95-0.970.84
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.80-0.920.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.960.90-0.980.82
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.970.890.73-0.89
15/12
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
1 : 02 3/4
-0.970.790.860.94
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.73-0.920.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.770.990.73-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.910.851.000.76
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.920.840.940.82
FT
3-1
0 : 3/43
0.980.780.850.91

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.980.910.880.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.870.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.77-0.880.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.790.820.98
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.850.910.810.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.890.870.800.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.970.77
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
-0.960.720.72-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-2
0 : 1/42
1.000.700.701.00
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.750.950.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/22
0.890.990.930.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.890.990.910.95
FT
4-1
0 : 1/21 3/4
0.920.960.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/42
0.970.850.880.92
FT
6-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.750.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.71-0.891.000.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.830.990.860.94
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.930.890.910.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.870.950.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-2
1/2 : 02
0.83-0.950.81-0.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.88-0.900.76
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.80-0.94
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.930.74-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.950.91-0.940.78
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.950.910.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.901.000.87
FT
3-0
0 : 3/43
0.86-0.970.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.900.960.940.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.820.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.970.890.82-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.82-0.96-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-4
1/2 : 02 3/4
0.891.000.82-0.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.980.910.82-0.95
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.920.80-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.950.830.77-0.92
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 3/42
0.84-0.960.75-0.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.92-0.860.72
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.800.880.92
FT
3-2
0 : 1/23
0.990.850.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.87-0.980.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.940.85-0.97
FT
3-4
0 : 1 1/43 1/2
-0.950.840.87-0.99
FT
2-2
0 : 3/43
0.881.000.880.99
FT
0-4
0 : 03
-0.930.820.85-0.97

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
5-1
3/4 : 03
0.990.890.83-0.97
FT
1-2
0 : 3/43
-0.990.810.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.960.84-0.880.67
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.76-0.880.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.84-0.98

Lịch bóng đá Cúp Jordan

FT
4-2
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.950.85
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.810.890.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-5
1 1/2 : 03
0.960.800.820.94

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
0 : 1/43
0.81-0.990.870.93
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.880.700.801.00
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.910.97-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.920.900.900.90
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.840.980.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.85-0.960.950.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.940.93
FT
0-0
0 : 1/42
0.891.00-0.980.85
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.900.990.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.68-0.980.801.00
FT
5-2
0 : 2 3/44
0.73-0.920.78-0.98
FT
0-0
0 : 03
0.850.850.910.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.860.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
0.900.921.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.881.000.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 1/22
0.870.830.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.70-0.94-0.960.72
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.880.880.940.82
FT
0-0
0 : 1/42
0.860.960.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.760.970.83
FT
0-1
0 : 02
-0.940.76-0.970.77
FT
1-0
0 : 3/42
0.950.87-0.800.60