Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33 Nữ

FT
5-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.750.950.800.90

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.950.930.980.90
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.970.910.930.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
1.000.880.900.98
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.980.901.000.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.900.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.910.78
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.82-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.890.99-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.87-0.990.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 1/22
-0.980.860.79-0.92
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.970.91-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.880.760.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.960.92-0.950.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.960.80-0.93
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
0 : 2 3/44 1/4
0.85-0.970.960.92
Trực tiếp: TV360
FT
0-4
1/4 : 03
0.82-0.940.960.92
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.850.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-4
1/2 : 02 1/4
0.920.960.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.940.94-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Cúp U23 Vùng Vịnh

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.990.880.88
FT
1-1
1/4 : 02
0.880.880.870.93

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.900.98-0.990.86
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.86-0.990.86
FT
1-1
0 : 02
0.890.990.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42
0.850.850.870.89
FT
0-0
0 : 1/22
0.790.910.74-0.98
FT
2-1
0 : 02
0.990.710.870.89
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.870.93
FT
2-1
0 : 1/22
0.900.920.970.83
FT
1-1
0 : 02
0.880.94-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/22
0.821.000.78-0.98
FT
2-0
0 : 1/42
-0.990.81-0.980.78
FT
1-0
0 : 12
0.910.910.930.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.880.98
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.960.920.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.740.960.780.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.740.960.74
14/12
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.710.790.91
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.950.750.860.84
FT
0-1
3/4 : 02
0.820.880.790.91
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.900.800.910.79
FT
2-2
0 : 1/22
0.920.780.820.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.800.960.74
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.850.850.860.84
FT
3-1
0 : 1/22
0.960.74-0.950.65
FT
0-0
1/4 : 02
0.820.880.860.84
FT
2-0
0 : 02
0.740.960.770.93
FT
5-2
0 : 1/42 1/4
0.940.760.940.76
FT
2-1
0 : 1/22
0.810.890.860.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.780.890.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.930.950.940.94
FT
1-0
0 : 13
0.970.910.81-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.920.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 03
-0.930.790.970.87
FT
3-0
0 : 03
0.930.930.910.93
FT
2-3
0 : 03 1/4
0.83-0.97-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.850.990.75-0.93
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.930.910.821.00
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.990.77
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.990.850.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.890.991.000.86

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
3-1
1 1/4 : 02 3/4
0.881.00-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.881.000.990.88
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.881.000.900.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.860.900.810.99
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.75-0.991.000.80
FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.82-0.941.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-3
1/4 : 03
0.900.980.910.97
FT
2-0
1/4 : 03
-0.950.830.900.98
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.881.000.980.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.980.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.920.840.950.81
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.890.74-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.86-0.980.910.95
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.881.000.861.00
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.780.920.920.78
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.880.820.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.910.97-0.970.84
FT
1-5
1 1/4 : 03 1/4
0.81-0.93-0.980.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.930.95-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.890.770.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.940.920.71-0.88
FT
2-1
0 : 12 3/4
1.000.860.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-5
3/4 : 02 3/4
0.821.001.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-2
3/4 : 03
1.000.760.79-0.99
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.990.850.970.85
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.850.99-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-5
1 1/4 : 02 1/2
0.990.890.970.89
FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.951.000.86
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.970.85-0.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.881.000.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-4
1 1/4 : 03
0.910.790.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.960.740.870.83
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.820.880.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.730.970.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
1/4 : 02
0.82-0.94-0.930.78
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.86-0.940.80
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.84-0.960.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.76-0.940.74
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.860.96-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.960.84
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.860.960.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.900.96
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.850.880.98
FT
5-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.90-0.940.80
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.980.90-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.840.970.83
FT
0-2
2 : 02 3/4
0.980.880.801.00
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.970.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.861.000.87
FT
1-1
1/4 : 02
-0.980.860.80-0.93
FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.960.840.930.94
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.860.900.840.92
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.920.840.920.84
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.840.700.880.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.98-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.84-0.960.970.90
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.930.950.900.97
FT
0-0
0 : 3/43
1.000.880.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.820.930.93
FT
1-0
0 : 3/43
0.81-0.930.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.920.840.950.81
FT
3-0
0 : 1 1/43
1.000.88-0.980.84
FT
5-0
0 : 23 1/4
0.980.900.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
0 : 3/43
0.83-0.950.861.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.82-0.96
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.900.78-0.930.78

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
3-1
0 : 13
1.000.880.960.91
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.960.920.970.90

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
  
    
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
0.970.79-0.980.74

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.880.880.800.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.730.980.78
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.70-0.940.840.92

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
1 1/4 : 03 1/2
0.750.950.770.93
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.701.000.950.75
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.950.750.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.72-0.900.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-1
0 : 12
0.85-0.970.76-0.90
FT
1-0
0 : 12
-0.880.70-0.950.75

Lịch bóng đá Cúp FA Malaysia

FT
5-0
0 : 2 3/44
0.70-0.940.67-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Singapore

FT
1-4
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.690.62-0.86
FT
1-0
0 : 3/43
0.83-0.99-0.980.80
FT
3-0
0 : 3/43
0.841.00-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
1-2
1/4 : 02
0.79-0.920.77-0.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.890.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
5-2
0 : 1 1/24 1/4
0.53-0.830.61-0.92
FT
1-3
1/2 : 04 1/4
0.850.850.720.98
FT
6-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/44
-0.930.620.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.900.920.950.91
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.880.940.940.92
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.890.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.960.920.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.841.000.960.86