Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
1/4 : 03
0.80-0.90-0.990.89
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.890.930.99
Trực tiếp: BDTV

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.82-0.930.82
FT
1-1
0 : 1/43
0.921.000.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.920.99-0.990.89

Lịch thi đấu VĐ Các QG Châu Phi

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
0 : 23 1/4
0.920.860.830.95
FT
1-7
1 3/4 : 03 1/2
-0.860.560.760.96
FT
3-0
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.870.970.860.96
15/01
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 13 1/4
-0.970.810.930.89
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
15/01
Hoãn
  
    
FT
4-2
  
    
15/01
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-5
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.930.86-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.800.980.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-2
1/4 : 02
-0.890.760.990.87
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.820.920.94
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.830.80-0.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.81-0.95
FT
0-0
0 : 02
0.76-0.89-0.910.76
FT
2-1
1/4 : 02
0.79-0.920.80-0.94
FT
2-2
0 : 1/22
-0.980.860.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.980.880.930.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

15/01
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.800.900.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.960.88-0.950.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.990.900.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/43
0.980.920.900.98
FT
0-0
1 3/4 : 03 1/2
0.89-0.990.890.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.920.980.890.99
FT
2-5
1 1/4 : 03 1/2
0.930.97-0.990.87
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.910.990.87-0.99
FT
4-0
0 : 1/23
0.920.980.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.740.98-0.900.61
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.780.940.870.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.910.980.91

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-1
1 : 03
0.850.870.850.87

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.79-0.90-0.920.79
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.840.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-5
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.920.791.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.87-0.950.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.980.830.99
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.79-0.950.900.92
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.900.940.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.96-0.950.77
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.87-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.870.970.81-0.99
FT
2-1
0 : 1/22
0.75-0.920.860.96
FT
0-0
1/4 : 02
-0.970.81-0.960.78
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.710.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
0 : 02
-0.900.61-0.930.65
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
2-1
0 : 13 1/2
-0.900.73-0.860.66
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.85-0.970.950.91

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.970.87-0.990.81
FT
1-0
0 : 13
0.950.890.890.93
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.920.90
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.860.980.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
3-0
1 1/4 : 02 3/4
0.73-0.950.810.97
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu VCK U19 Việt Nam

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-6
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 02
0.90-0.990.88-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1/42
0.960.95-0.930.81
FT
2-1
0 : 1/42
-0.920.81-0.970.85
FT
1-1
0 : 12
0.911.000.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 3/43
0.89-0.99-0.960.84
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.81-0.92-0.930.81
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.77-0.881.000.88
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.94-0.990.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.950.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 02
0.990.85-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.780.900.92
FT
3-1
0 : 1/22
0.910.930.71-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 12
0.900.940.821.00
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.770.960.86
FT
2-1
0 : 12
0.76-0.931.000.82
FT
1-3
0 : 3/41 3/4
0.78-0.940.78-0.96