Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/01/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.920.810.87-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.92-0.960.86
Trực tiếp: K+CINE, K+SPORT1
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.950.95-0.960.86
Trực tiếp: K+LIFE
FT
3-1
0 : 1/42
-0.930.830.81-0.92
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.79-0.900.960.94
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.92-0.930.80
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.970.90
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.83-0.970.84
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.83-0.930.80
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
6-2
0 : 23 1/4
-0.970.870.84-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.910.950.94
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.88-0.980.940.93
FT
0-1
0 : 02
0.78-0.880.990.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.95-0.930.80
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.85-0.980.86
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.970.94-0.940.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.930.88-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.900.950.97
FT
0-4
1 1/2 : 03 3/4
0.88-0.980.970.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.95-0.980.88
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.84-0.94-0.930.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.940.87-0.97
FT
1-2
1/4 : 03
-0.980.890.950.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.960.86-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-0
0 : 1 3/43
-0.940.840.80-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.98-0.950.85
FT
2-2
3/4 : 03
0.84-0.940.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
3-1
0 : 1 3/42 1/4
0.860.960.801.00
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.880.940.950.85

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

15/01
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.730.970.800.90
FT
0-2
  
    
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
-0.990.750.72-0.96
FT
1-3
0 : 03
0.800.96-0.970.73
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.69-0.970.760.94
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.900.650.780.98
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.990.830.910.91
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.810.910.790.93
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.950.79-0.960.78
FT
0-0
  
    
FT
2-0
1 : 02 3/4
0.750.970.810.89
FT
3-5
0 : 3/43 1/4
0.980.78-0.980.74
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.760.900.90
15/01
Hoãn
  
    
FT
2-3
0 : 1/43 3/4
0.850.910.880.90
15/01
Hoãn
  
    
15/01
Hoãn
  
    
FT
5-2
0 : 1 1/23 3/4
-0.990.83-0.980.78
FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.71-0.930.910.85
FT
7-1
  
    
FT
1-3
0 : 03 1/4
0.920.901.000.80
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.940.92
FT
2-4
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.890.950.78-0.98

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.870.99
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.82-0.940.85-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.960.920.900.96
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.86-0.980.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.95-0.980.84
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.80-0.93-0.970.83
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.890.84-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.920.79-0.950.83
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.900.98-0.990.85
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.970.93-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.920.94
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.890.93

Lịch thi đấu League Two

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.920.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.930.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.74-0.860.83-0.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.880.770.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.920.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.75-0.88-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.73-0.85-0.990.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.900.930.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.79-0.90-0.950.83
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.910.970.85-0.99

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-1
0 : 1/23
0.880.960.830.99
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.900.920.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.940.83-0.95
FT
1-2
0 : 02
-0.950.850.900.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.900.990.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.84-0.940.900.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.900.990.85-0.96
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.910.800.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.85-0.97
FT
1-2
0 : 1/43
0.980.930.950.93
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.880.970.91
FT
2-2
0 : 3/43
0.910.98-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.85-0.99
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.96-0.920.79
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.970.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.910.880.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.950.830.85-0.97
FT
0-0
0 : 1/22
0.900.98-0.980.84
FT
2-1
0 : 02
-0.970.850.870.99
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.881.00-0.970.83
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.960.92-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
0 : 1/42
0.920.940.821.00
FT
0-2
0 : 1/42
0.920.920.821.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.79-0.950.77
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.84-0.980.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.800.760.94
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.870.830.870.83
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.990.730.910.81
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.790.930.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.990.910.96
FT
1-1
0 : 23
1.000.890.871.00
FT
0-1
0 : 1 1/23
-0.950.850.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.93-0.960.82
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.930.960.94
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.930.96-0.930.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.990.84-0.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.980.860.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
1/2 : 02
0.950.890.920.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.87-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
1 1/4 : 03
0.820.880.920.80
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.780.940.820.90
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.721.000.950.77
FT
0-1
0 : 23
0.800.920.850.87
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.770.930.810.91

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
5-0
0 : 1/43
0.84-0.940.960.91
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.900.99-0.970.84

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.91-0.900.76
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.900.990.950.92
FT
0-0
3/4 : 02
0.85-0.960.80-0.93
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.87-0.970.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Iceland Reykjavik

FT
2-5
  
    
FT
3-0
0 : 3/43 3/4
0.40-0.690.77-0.95
FT
1-1
1/2 : 03 3/4
0.70-0.88-0.860.66

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.960.860.890.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.900.940.970.83
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 02
-0.940.820.85-0.99
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.960.900.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.861.000.88
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.940.840.78-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.920.81-0.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.990.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.860.98-0.890.70
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.861.000.970.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.78-0.93-0.930.76

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
6-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.801.000.82
FT
0-1
1/4 : 03
1.000.860.870.95
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.980.90
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.910.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.91-0.960.82
FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.920.79-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

15/01
Hoãn
  
    
15/01
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.920.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/22
0.920.900.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.951.000.84
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.950.87
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.890.950.970.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.84-0.980.990.85

Lịch bóng đá Cúp UAE

FT
2-1
1/4 : 03
0.960.920.890.97
FT
1-2
0 : 03
0.960.92-0.860.70

Lịch thi đấu bóng đá Argentina TDV

FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.800.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 3/42
-0.950.850.930.93
FT
0-2
0 : 12 1/4
1.000.890.890.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.791.000.88
FT
1-0
0 : 3/42
0.940.95-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.840.98
FT
1-0
0 : 13
-0.940.760.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-1
0 : 1/22
0.75-0.930.960.84
FT
0-0
1/2 : 02
0.841.001.000.82